Ly hôn đơn phương là gì mà khiến nhiều người băn khoăn khi hôn nhân rơi vào bế tắc? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, điều kiện, quy trình và những vấn đề pháp lý quan trọng liên quan đến ly hôn đơn phương.

Nội Dung

1. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương (hay còn gọi là ly hôn theo yêu cầu của một bên) là hình thức chấm dứt quan hệ hôn nhân khi chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu, không cần sự đồng ý của người còn lại. Đây là một trong hai hình thức ly hôn được pháp luật Việt Nam quy định, bên cạnh ly hôn thuận tình (khi cả hai vợ chồng cùng thống nhất).

Theo quy định tại Điều 56, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ xem xét giải quyết ly hôn đơn phương khi có căn cứ cho thấy hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.

Khác với ly hôn thuận tình (hai bên cùng đồng thuận), ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên yêu cầu nên bắt buộc phải được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Tòa án sẽ tiến hành thụ lý hồ sơ, tổ chức hòa giải và đưa ra phán quyết cuối cùng theo quy định pháp luật.

Điểm cốt lõi cần hiểu: Ly hôn đơn phương không phải là “ly hôn trái pháp luật” hay “ly hôn bí mật”, mà là quyền hợp pháp của mỗi cá nhân khi hôn nhân không thể tiếp tục duy trì. Tóm lại, ly hôn đơn phương là gì? Đây là quyền yêu cầu Tòa án chấm dứt hôn nhân từ một phía, ngay cả khi người còn lại không đồng ý.

Ly hôn đơn phương là gì
Ly hôn đơn phương là khi người vợ hoặc người chồng yêu cầu ly hôn, mà không cần người kia đồng ý

2. Ai có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương?

Theo quy định tại Điều 51 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, những chủ thể sau đây có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương:

  • Vợ hoặc chồng: Là chủ thể trực tiếp trong quan hệ hôn nhân, mỗi bên đều có quyền tự mình yêu cầu Tòa án chấm dứt hôn nhân khi không thể tiếp tục duy trì cuộc sống chung.
  • Cha, mẹ hoặc người thân thích của vợ hoặc chồng: Có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp một bên bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra.

Lưu ý quan trọng: Pháp luật hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong một số trường hợp đặc biệt. Cụ thể, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người mẹ và trẻ nhỏ.

Ly hôn đơn phương là gì
Theo Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chồng không có quyền đơn phương yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con, hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi

3. Điều kiện được ly hôn đơn phương là gì?

Để Tòa án chấp nhận giải quyết đơn ly hôn đơn phương, người yêu cầu phải chứng minh được một trong các căn cứ sau theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

3.1. Tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài

Đây là căn cứ phổ biến nhất. Biểu hiện cụ thể có thể bao gồm:

  • Vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn, xung đột nghiêm trọng không thể hòa giải
  • Một bên có hành vi bạo lực gia đình, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, sức khỏe của bên kia
  • Vợ hoặc chồng ngoại tình, phản bội hôn nhân (ly hôn đơn phương khi chồng/vợ ngoại tình là một trong những lý do phổ biến nhất được Tòa án xem xét)
  • Vợ chồng sống ly thân kéo dài, không còn quan tâm, chăm sóc lẫn nhau
  • Mục đích hôn nhân không đạt được
Ly hôn đơn phương là gì
Vợ hoặc chồng ngoại tình là lý do phổ biến được Tòa án chấp thuận đơn xin ly hôn đơn phương

3.2. Vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố là đã mất tích

Trong trường hợp ly hôn đơn phương khi mất liên lạc, cụ thể là khi một bên biệt tích từ 2 năm trở lên và đã được Tòa án tuyên bố là mất tích theo quy định của Bộ luật Dân sự, thì bên kia có quyền yêu cầu ly hôn. Đây là căn cứ đặc biệt, không cần chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng.

Lưu ý: Khác với “mất liên lạc” thông thường, việc “tuyên bố mất tích” phải được thực hiện qua thủ tục tư pháp. Nếu chỉ mất liên lạc mà chưa có quyết định của Tòa án thì không thuộc căn cứ này.

4. Ly hôn đơn phương mất bao lâu?

Thời gian giải quyết ly hôn đơn phương là một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất khi bắt đầu thủ tục. Trên thực tế, đây là một vụ án dân sự nên thời gian xử lý thường kéo dài hơn so với thuận tình ly hôn và có thể thay đổi tùy theo mức độ phức tạp của từng trường hợp.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quá trình giải quyết ly hôn đơn phương thường trải qua các giai đoạn chính sau:

Giai đoạn Nội dung Thời gian dự kiến
Xem xét đơn Tòa án kiểm tra hồ sơ, yêu cầu bổ sung nếu cần và quyết định có thụ lý hay không Khoảng 5-8 ngày làm việc
Thụ lý và hòa giải Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ và tổ chức hòa giải giữa hai bên 1-2 tháng
Chuẩn bị xét xử Thẩm phán nghiên cứu hồ sơ, xác minh, hoàn tất thủ tục trước khi đưa vụ án ra xét xử Tối đa 4 tháng (có thể gia hạn thêm 2 tháng nếu phức tạp)
Xét xử sơ thẩm Mở phiên tòa và ra bản án/quyết định ly hôn Thường diễn ra trong 1 ngày
Phúc thẩm (nếu có) Xem xét lại bản án khi có kháng cáo, kháng nghị Thêm 2-3 tháng

Nhìn tổng thể, nếu vụ việc đơn giản, không có tranh chấp lớn và các bên hợp tác, thời gian giải quyết ly hôn đơn phương thường rơi vào khoảng 4-6 tháng. Tuy nhiên, với những trường hợp có tranh chấp về tài sản, quyền nuôi con hoặc một bên cố tình trì hoãn, thời gian này có thể kéo dài 8-12 tháng hoặc lâu hơn.

Các yếu tố có thể khiến thời gian giải quyết kéo dài:

  • Bị đơn không hợp tác hoặc cố tình né tránh: Khi người còn lại không tham gia làm việc theo giấy triệu tập, Tòa án buộc phải thực hiện các thủ tục như tống đạt lại, niêm yết công khai hoặc hoãn phiên tòa. Những bước này khiến tiến độ bị gián đoạn và kéo dài hơn so với dự kiến ban đầu.
  • Phát sinh tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con: Nếu hai bên không thống nhất được việc chia tài sản hoặc quyền chăm sóc con, Tòa án cần thêm thời gian để xác minh, định giá tài sản, thu thập chứng cứ và đánh giá điều kiện nuôi con. Đây thường là nguyên nhân khiến vụ án kéo dài thêm nhiều tháng.
  • Vụ việc có yếu tố nước ngoài: Trường hợp một bên đang ở nước ngoài, là người nước ngoài hoặc tài sản liên quan nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam, Tòa án phải thực hiện các thủ tục ủy thác tư pháp hoặc xác minh quốc tế. Điều này thường làm thời gian giải quyết kéo dài hơn đáng kể so với thông thường.
  • Không xác định được nơi cư trú của bị đơn: Khi không rõ địa chỉ của người bị kiện, Tòa án phải tiến hành các thủ tục xác minh, thông báo tìm kiếm hoặc niêm yết theo quy định, dẫn đến việc xử lý vụ án chậm hơn.
Xem thêm:  Phụ nữ thông minh không kiểm soát chồng: Những điều cần biết

Có thể thấy, thời gian ly hôn đơn phương phụ thuộc rất nhiều vào mức độ hợp tác của các bên và tính chất của vụ việc. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, cung cấp thông tin chính xác và phối hợp tích cực với Tòa án sẽ giúp rút ngắn đáng kể quá trình giải quyết.

Ly hôn đơn phương là gì
Thời gian ly hôn đơn phương còn phụ thuộc vào việc có tranh chấp tài sản hay không

5. Thành phần hồ sơ ly hôn đơn phương mới nhất

Bộ hồ sơ ly hôn đơn phương cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định để Tòa án có cơ sở thụ lý và giải quyết vụ án. Về cơ bản, hồ sơ bao gồm hai nhóm: giấy tờ bắt buộc và giấy tờ bổ sung tùy từng trường hợp cụ thể.

5.1. Giấy tờ bắt buộc

Bao gồm:

  • Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương: Có thể sử dụng mẫu của Tòa án hoặc tự soạn theo đúng quy định pháp luật.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn: Nộp bản chính; trường hợp bị mất thì cần xin trích lục tại cơ quan có thẩm quyền.
  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của người yêu cầu: Bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm bản gốc để đối chiếu.
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú của người yêu cầu: Bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm bản gốc.

5.2. Giấy tờ bổ sung (tùy trường hợp)

Bao gồm:

  • Giấy khai sinh của con: Cần cung cấp nếu vợ chồng có con chung để Tòa án xem xét vấn đề nuôi dưỡng.
  • Tài liệu chứng minh tài sản chung: Như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sao kê ngân hàng… nếu có yêu cầu phân chia tài sản.
  • Chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn: Ví dụ biên bản hòa giải tại địa phương, tài liệu về bạo lực gia đình, bằng chứng ngoại tình hoặc các giấy tờ y tế liên quan.
  • Tài liệu xác định nơi cư trú của bị đơn: Đây là căn cứ quan trọng để Tòa án thực hiện việc tống đạt giấy tờ và xác định thẩm quyền giải quyết.

Lưu ý về số lượng hồ sơ:

Pháp luật không quy định cụ thể số lượng bộ hồ sơ phải nộp. Tuy nhiên, người yêu cầu nên chuẩn bị ít nhất 01 bộ hồ sơ đầy đủ để nộp cho Tòa án và giữ lại thêm bản sao để sử dụng khi cần bổ sung hoặc làm việc trong quá trình giải quyết vụ án.

Ly hôn đơn phương là gì
Nguyên đơn cần chuẩn bị hồ sơ ly hôn đầy đủ theo quy định để Tòa án thụ lý và giải quyết

6. Quy trình ly hôn đơn phương

Để hiểu rõ toàn bộ quá trình giải quyết ly hôn đơn phương, người yêu cầu cần nắm được các bước cơ bản theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Trên thực tế, quy trình này bao gồm các giai đoạn sau:

6.1. Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

Trước hết, người yêu cầu cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền giải quyết. Thông thường:

  • Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc là nơi có thẩm quyền thụ lý
  • Trường hợp vụ việc có yếu tố nước ngoài (một bên ở nước ngoài, tài sản ở nước ngoài hoặc cần ủy thác tư pháp), thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, nguyên đơn có thể nộp trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua đường bưu điện. Tòa án sẽ tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ để xử lý bước tiếp theo.

6.2. Bước 2: Tòa án xem xét đơn hợp lệ

Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ phân công thẩm phán xem xét hồ sơ. Nếu đơn hợp lệ, Tòa án sẽ:

  • Thông báo cho nguyên đơn nộp tiền tạm ứng án phí
  • Sau khi nguyên đơn nộp biên lai, Tòa án ra thông báo thụ lý vụ án
  • Chính thức đưa vụ việc vào quá trình giải quyết

Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, Tòa án sẽ yêu cầu sửa đổi, bổ sung trong thời hạn nhất định.

Ly hôn đơn phương là gì
Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn khởi kiện ly hôn đơn phương hợp lệ, Chánh án Tòa án sẽ phân công Thẩm phán xem xét hồ sơ

6.3. Bước 3: Xử lý đơn ly hôn đơn phương

Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành tống đạt (gửi giấy báo) đến bị đơn (người không đồng ý ly hôn) để thông báo về vụ kiện. Đây là bước quan trọng và đôi khi gây ra trở ngại lớn:

  • Nếu bị đơn cư trú tại địa chỉ đã biết: Tòa án gửi giấy triệu tập trực tiếp
  • Ly hôn đơn phương khi chồng không ký hay bị đơn cố tình trốn tránh: Tòa án có thể thực hiện thông báo bằng phương thức niêm yết công khai tại nơi cư trú cuối cùng của bị đơn và tại trụ sở Tòa án, sau đó vẫn có thể tiếp tục xét xử
  • Trường hợp ly hôn đơn phương khi mất liên lạc hoàn toàn (sau khi đã có quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án): Vụ án được xử lý theo thủ tục rút gọn hơn

6.4. Bước 4: Hòa giải tại Tòa

Hòa giải tại Tòa án không chỉ là một thủ tục bắt buộc theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, mà còn mang ý nghĩa rất quan trọng về mặt xã hội và gia đình. Mục đích của bước này không đơn thuần là “làm cho đủ quy trình”, mà là tạo ra một cơ hội thực sự để hai bên nhìn lại mối quan hệ hôn nhân trước khi đi đến quyết định cuối cùng.

Trong nhiều trường hợp, mâu thuẫn vợ chồng xuất phát từ những hiểu lầm, áp lực cuộc sống hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp, chứ chưa hẳn đã đến mức không thể cứu vãn. Khi được Tòa án – với vai trò trung gian khách quan, tạo điều kiện để trao đổi thẳng thắn, không ít cặp vợ chồng đã nhìn nhận lại vấn đề và tìm được tiếng nói chung. Chính vì vậy, hòa giải được xem là “cơ hội cuối cùng” để giữ gìn hôn nhân trước khi Tòa án phải đưa ra phán quyết chấm dứt.

Ly hôn đơn phương là gì
Hòa giải là thủ tục bắt buộc, nơi Tòa án tạo cơ hội để vợ chồng nhìn lại mối quan hệ và cân nhắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng

Đặc biệt, khi vợ chồng có con chung, ý nghĩa của việc hòa giải càng trở nên sâu sắc. Một quyết định ly hôn không chỉ ảnh hưởng đến hai người lớn mà còn tác động trực tiếp đến tâm lý và sự phát triển của trẻ nhỏ. Ví dụ, trong một gia đình có con đang ở độ tuổi tiểu học, việc cha mẹ ly hôn có thể khiến trẻ rơi vào trạng thái bất an, mất cảm giác an toàn hoặc tự trách bản thân. Nếu thông qua quá trình hòa giải, cha mẹ có thể điều chỉnh cách ứng xử, giảm căng thẳng hoặc thậm chí hàn gắn được mối quan hệ, thì đó sẽ là lợi ích rất lớn đối với sự phát triển của con.

Ngay cả khi không thể đoàn tụ, hòa giải vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hai bên đạt được thỏa thuận về những vấn đề như quyền nuôi con, cấp dưỡng hay phân chia tài sản. Khi các bên tự thỏa thuận được, quá trình giải quyết sẽ diễn ra nhanh hơn, giảm căng thẳng và hạn chế xung đột kéo dài, đặc biệt là những tranh chấp có thể gây tổn thương cho con cái.

Xem thêm:  Đàn ông sợ nhất điều gì khi về nhà? Phụ nữ nên biết để hôn nhân được bền lâu

Vì vậy, có thể hiểu rằng hòa giải tại Tòa án không chỉ là một bước trong quy trình ly hôn đơn phương, mà còn là một cơ chế nhằm bảo vệ giá trị gia đình, giảm thiểu tổn thương và hướng đến giải pháp ít tiêu cực nhất cho tất cả các bên liên quan. Nếu hai bên hòa giải thành và quyết định đoàn tụ, Tòa án sẽ đình chỉ vụ án. Ngược lại, nếu hòa giải không thành hoặc một bên vẫn giữ yêu cầu ly hôn, vụ án sẽ được đưa ra xét xử.

Lưu ý: Việc một bên vắng mặt hoặc không hợp tác không làm dừng quá trình giải quyết nếu Tòa án đã thực hiện đầy đủ thủ tục theo quy định.

6.5. Bước 5: Xét xử sơ thẩm

Sau khi quá trình hòa giải không đạt được kết quả, Tòa án sẽ đưa vụ án ly hôn đơn phương ra xét xử sơ thẩm. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi Tòa án chính thức xem xét toàn bộ nội dung vụ việc và đưa ra phán quyết cuối cùng về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, phiên tòa sơ thẩm được tiến hành theo trình tự tố tụng chặt chẽ nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng cho các bên.

Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử (bao gồm thẩm phán và hội thẩm nhân dân) sẽ điều hành toàn bộ quá trình giải quyết. Trước hết, Tòa án kiểm tra sự có mặt của các đương sự và những người tham gia tố tụng khác. Trong trường hợp một bên vắng mặt nhưng đã được triệu tập hợp lệ, phiên tòa vẫn có thể được tiến hành theo quy định, tránh việc một bên cố tình kéo dài thời gian giải quyết.

Ly hôn đơn phương là gì
Hình ảnh một phiên tòa xét xử sơ thẩm ly hôn đơn phương

Sau phần thủ tục, phiên tòa bước vào nội dung chính. Nguyên đơn (người yêu cầu ly hôn) sẽ trình bày lý do xin ly hôn, các mâu thuẫn đã xảy ra và yêu cầu cụ thể của mình, chẳng hạn như quyền nuôi con, mức cấp dưỡng hoặc phân chia tài sản. Bị đơn có quyền đưa ra ý kiến phản hồi, đồng ý hoặc phản đối từng nội dung. Trong nhiều trường hợp, đây là lần đầu tiên cả hai bên trình bày đầy đủ quan điểm của mình trước một cơ quan có thẩm quyền, nên yếu tố cảm xúc thường rất rõ rệt.

Tiếp theo, Hội đồng xét xử sẽ xem xét các tài liệu, chứng cứ đã được thu thập trong quá trình giải quyết vụ án. Những chứng cứ này có thể bao gồm giấy tờ về tài sản, tài liệu liên quan đến thu nhập, điều kiện nuôi con, hoặc các bằng chứng về hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng. Nếu cần thiết, Tòa án có thể đặt câu hỏi để làm rõ thêm các tình tiết còn mâu thuẫn.

Sau khi các bên trình bày và tranh luận xong, Hội đồng xét xử sẽ nghị án (thảo luận kín) để đưa ra quyết định. Bản án sơ thẩm có thể bao gồm các nội dung chính như:

  • Chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu ly hôn
  • Quyết định về người trực tiếp nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng
  • Phân chia tài sản chung và giải quyết các nghĩa vụ tài chính liên quan

Kết thúc phiên tòa, Tòa án sẽ tuyên án công khai. Tuy nhiên, bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay. Theo quy định, các bên có quyền kháng cáo trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án; nếu vắng mặt thì thời hạn được tính từ ngày nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết hợp lệ. Nếu hết thời hạn này mà không có kháng cáo hoặc kháng nghị, bản án sẽ có hiệu lực và quan hệ hôn nhân chính thức chấm dứt.

Có thể thấy, xét xử sơ thẩm không chỉ là bước “ra quyết định ly hôn”, mà còn là quá trình Tòa án cân nhắc toàn diện các yếu tố pháp lý và thực tế để đảm bảo quyền lợi của các bên, đặc biệt là quyền lợi của con chưa thành niên.

7. Chi phí ly hôn đơn phương hết bao nhiêu?

Một trong những băn khoăn thực tế nhất khi thực hiện ly hôn đơn phương là vấn đề chi phí. Trên thực tế, mức chi phí có thể khác nhau tùy thuộc vào việc có tranh chấp tài sản, con cái hay không.

Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản chi phí phổ biến:

Khoản chi phí Mức phí
Tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm (trường hợp chỉ yêu cầu ly hôn, không tranh chấp tài sản) 300.000 đồng (theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14)
Án phí có giá ngạch (nếu có tranh chấp tài sản) Tính theo giá trị tài sản tranh chấp, áp dụng biểu phí lũy tiến quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (mức phổ biến khoảng 3%-5%)
Phí công chứng, chứng thực giấy tờ Khoảng 10.000 – 100.000 đồng/tài liệu
Phí luật sư tư vấn và đại diện (nếu thuê) Từ 5 triệu đến 30 triệu đồng hoặc cao hơn tùy tính chất vụ việc
Chi phí đi lại, thu thập chứng cứ Phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể

Như vậy, đối với trường hợp ly hôn đơn phương đơn giản (không có tranh chấp tài sản và không thuê luật sư), người yêu cầu thường cần nộp 300.000 đồng tiền tạm ứng án phí sơ thẩm. Ngoài ra, có thể phát sinh thêm một số chi phí khác như chứng thực giấy tờ, đi lại hoặc thu thập tài liệu. Tổng chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc và sự hợp tác của các bên liên quan.

8. Chi phí ly hôn đơn phương do vợ hay chồng phải trả?

Đây là vấn đề nhiều người nhầm lẫn, bởi cách xác định án phí trong ly hôn đơn phương có điểm khác biệt so với các vụ án dân sự thông thường. Theo khoản 4 Điều 147 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong vụ án ly hôn đơn phương, nguyên đơn (người nộp đơn yêu cầu ly hôn) là người phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu ly hôn hay không.

Điều này có nghĩa là, ngay cả khi yêu cầu ly hôn không được Tòa án chấp nhận, người nộp đơn vẫn phải chịu khoản án phí theo quy định. Quy định này khác với các vụ án dân sự thông thường, nơi mà bên thua kiện thường là người phải chịu án phí. Đồng thời, nó cũng khác với trường hợp thuận tình ly hôn, khi vợ chồng thường chia đôi án phí sơ thẩm (trừ trường hợp được miễn, giảm theo quy định).

Theo khoản 5 Điều 27 của Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, nếu ly hôn đơn phương có tranh chấp về tài sản, việc chịu án phí sẽ được xác định như sau:

  • Vợ chồng phải chịu 300.000 đồng án phí ly hôn (phần không có giá ngạch), đồng thời phải chịu thêm án phí đối với phần tài sản có tranh chấp (án phí có giá ngạch, tính theo giá trị tài sản). Nguyên đơn là người chịu khoản án phí ly hôn này theo quy định pháp luật.
  • Trường hợp hai bên không thỏa thuận được tại phiên hòa giải nhưng sau đó tự thỏa thuận được trước khi mở phiên tòa và yêu cầu Tòa án ghi nhận, thì chỉ phải chịu 50% mức án phí tương ứng với phần tài sản được chia.

Nếu các bên chỉ thỏa thuận được một phần tài sản, còn lại vẫn phải để Tòa án giải quyết, thì vẫn phải chịu án phí đối với toàn bộ phần tài sản có tranh chấp theo quy định. Một điểm đáng lưu ý là nếu vợ chồng tự thỏa thuận được toàn bộ việc phân chia tài sản trước khi Tòa án tiến hành hòa giải và chỉ yêu cầu Tòa án ghi nhận, thì không phải chịu án phí đối với phần tài sản này.

Ly hôn đơn phương là gì
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nguyên đơn phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu

9. Phân chia tài sản thế nào khi ly hôn đơn phương?

Việc phân chia tài sản là một trong những nội dung phức tạp nhất khi ly hôn đơn phương, đặc biệt khi hai bên không đạt được sự thống nhất. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc chia tài sản được thực hiện theo nguyên tắc ưu tiên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ đứng ra giải quyết dựa trên nhiều yếu tố cụ thể.

Xem thêm:  Mâu thuẫn mẹ chồng nàng dâu: Nguyên nhân và cách giải quyết

9.1. Nguyên tắc phân chia tài sản

Trong đó:

9.1.1. Ưu tiên sự thỏa thuận của vợ chồng

Pháp luật luôn khuyến khích vợ chồng tự thỏa thuận với nhau về việc phân chia tài sản. Nếu hai bên đạt được thống nhất (dù trước hay trong quá trình giải quyết tại Tòa), Tòa án sẽ công nhận thỏa thuận đó nếu không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Việc tự thỏa thuận không chỉ giúp rút ngắn thời gian giải quyết mà còn hạn chế xung đột, đặc biệt có lợi trong trường hợp có con chung.

Ly hôn đơn phương là gì
Sự thỏa thuận phân chia tải sản của hai vợ chồng là yếu tố ưu tiên hàng đầu khi Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương

9.1.2. Chia đôi tài sản chung (có tính đến các yếu tố)

Trong trường hợp không thể thỏa thuận, Tòa án sẽ áp dụng nguyên tắc chia đôi tài sản chung, nhưng không phải là chia “cứng” 50/50, mà sẽ cân nhắc nhiều yếu tố thực tế:

  • Hoàn cảnh gia đình của mỗi bên: Nếu một bên gặp khó khăn hơn sau ly hôn (ví dụ trực tiếp nuôi con nhỏ, thu nhập thấp…), Tòa án có thể xem xét chia phần tài sản nhiều hơn để đảm bảo cuộc sống ổn định.
  • Công sức đóng góp của mỗi bên: Không chỉ là thu nhập tiền bạc, công việc nội trợ, chăm sóc con cái cũng được coi là đóng góp. Người có đóng góp nhiều hơn cho gia đình có thể được chia phần tài sản lớn hơn.
  • Lỗi của các bên trong quan hệ hôn nhân: Nếu một bên có hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng (như bạo lực gia đình, ngoại tình…), Tòa án có thể xem xét giảm phần tài sản mà bên đó được nhận.

9.1.3. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng

Bao gồm:

  • Tài sản riêng của mỗi bên (có trước hôn nhân, được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc hình thành từ nguồn tài sản riêng) sẽ thuộc quyền sở hữu của người đó và không bị chia khi ly hôn.
  • Tài sản chung là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân, sẽ được đưa ra để phân chia theo nguyên tắc nêu trên.

Việc xác định đúng đâu là tài sản chung, tài sản riêng là yếu tố rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân chia.

Ly hôn đơn phương là gì
Phân biệt tài sản chung và riêng khi ly hôn là cần thiết để xác định chính xác phạm vi tài sản cần chia khi ly hôn đơn phương

9.2. Cách thức phân chia tài sản

Tùy vào loại tài sản và điều kiện thực tế, Tòa án có thể áp dụng các phương thức chia khác nhau:

  • Chia bằng hiện vật: Áp dụng với những tài sản có thể tách được, ví dụ như đất đai, tiền, xe cộ… Mỗi bên sẽ nhận phần tài sản cụ thể tương ứng.
  • Chia theo giá trị: Với những tài sản không thể chia đôi (như một căn nhà), Tòa án có thể giao cho một bên sở hữu và yêu cầu bên đó thanh toán lại phần giá trị tương ứng cho bên còn lại.

10. Câu hỏi thường gặp về ly hôn đơn phương

Một số câu hỏi về việc ly hôn đơn phương:

10.1. Ly hôn đơn phương có cần chữ ký của chồng/vợ không?

Không. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi của ly hôn đơn phương so với thuận tình ly hôn. Người yêu cầu không cần sự đồng ý hoặc chữ ký của bên còn lại để nộp đơn.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chỉ cần một bên có căn cứ cho rằng hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng, không thể tiếp tục, thì hoàn toàn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, việc không có chữ ký của bên kia có thể khiến quá trình giải quyết kéo dài hơn do cần thực hiện các thủ tục tống đạt, xác minh.

Ly hôn đơn phương là gì
Không cần chữ ký của chồng/vợ thì người kia vẫn có thể nộp đơn xin ly hôn đơn phương

10.2. Người bị đơn vắng mặt có ly hôn được không?

Có. Trong thực tế, nhiều trường hợp một bên cố tình né tránh hoặc không hợp tác khi nhận được thông báo từ Tòa án.

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ mà vẫn vắng mặt, Tòa án vẫn có thể tiến hành xét xử vắng mặt theo quy định. Điều này nhằm đảm bảo quyền yêu cầu ly hôn của nguyên đơn không bị cản trở bởi sự không hợp tác của bên còn lại. Tuy nhiên, nếu không xác định được địa chỉ của bị đơn, vụ án có thể kéo dài do phải thực hiện thủ tục niêm yết hoặc thông báo công khai.

10.3. Ai được quyền nuôi con khi ly hôn đơn phương?

Việc xác định quyền nuôi con không phụ thuộc vào việc ai là người nộp đơn ly hôn, mà dựa trên quyền lợi tốt nhất của con. Tòa án sẽ xem xét nhiều yếu tố như: điều kiện kinh tế, môi trường sống, thời gian chăm sóc con, cũng như sự gắn bó giữa con và cha/mẹ. Đặc biệt:

  • Con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi (trừ trường hợp đặc biệt)
  • Con từ đủ 7 tuổi trở lên sẽ được hỏi ý kiến về người mà mình muốn ở cùng

Ngoài ra, người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom theo quy định pháp luật.

10.4. Rút đơn ly hôn đơn phương có được không?

Có. Người đã nộp đơn ly hôn đơn phương có quyền rút đơn bất cứ lúc nào trong quá trình Tòa án đang giải quyết vụ án.

  • Nếu rút đơn trước khi Tòa án thụ lý thì hồ sơ sẽ được trả lại
  • Nếu rút đơn sau khi đã thụ lý thì Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án

Việc rút đơn thường xảy ra khi hai bên đã tự hòa giải được hoặc thay đổi quyết định. Tuy nhiên, nếu sau đó vẫn muốn ly hôn, người yêu cầu có thể nộp lại đơn từ đầu.

11. Làm sao cứu vãn mối quan hệ vợ chồng có nguy cơ ly hôn?

Ly hôn đơn phương thường là lựa chọn khi mâu thuẫn đã kéo dài và hai bên không còn tìm được tiếng nói chung. Tuy nhiên, không phải mọi cuộc hôn nhân đứng trước bờ vực đổ vỡ đều không thể cứu vãn. Trong nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở việc hết yêu, mà ở việc cách hai người thấu hiểu và đối thoại với nhau đã dần trở nên sai lệch theo thời gian.

Khi xung đột lặp lại quá nhiều lần, vợ chồng dễ rơi vào trạng thái phòng thủ, im lặng hoặc trách móc lẫn nhau. Càng cố gắng phân định đúng – sai, khoảng cách lại càng lớn, khiến cả hai cảm thấy mệt mỏi và mất kết nối. Nếu không có sự thay đổi từ bên trong, mọi nỗ lực giải quyết bên ngoài thường chỉ mang tính tạm thời, thậm chí còn khiến mâu thuẫn trở nên sâu sắc hơn.

Ly hôn đơn phương là gì
Đến với Minh Trí Thành, vợ chồng anh Hiếu – chị Thu là một trong các cặp đôi đã hàn gắn lại sâu sắc khi cuộc hôn nhân đang có những rạn nứt

Đó là lý do ngày càng nhiều gia đình tìm đến những phương pháp giúp xây dựng lại nền tảng cảm xúc và kỹ năng trong hôn nhân. Tại Minh Trí Thành, đã có hàng nghìn cặp đôi từng đứng trước nguy cơ ly hôn tìm lại được sự kết nối bằng cách quay về với chính mình. Thay vì cố gắng thay đổi đối phương, họ học cách thấu hiểu bản thân, nhận diện cảm xúc, biết yêu và tôn trọng chính mình một cách đúng đắn. Khi mỗi người dần thay đổi cách nhìn và cách phản ứng, mối quan hệ cũng bắt đầu chuyển biến theo hướng tích cực hơn.

Không chỉ dừng lại ở nhận thức, việc học cách chịu trách nhiệm với hành vi của mình, biết lắng nghe và nói ra những lời yêu thương đúng lúc đã giúp nhiều cặp vợ chồng hóa giải những nút thắt tưởng chừng không thể tháo gỡ. Khi sự thấu hiểu được xây dựng lại, mối quan hệ không chỉ giảm xung đột mà còn có cơ hội được nuôi dưỡng theo một cách trưởng thành và bền vững hơn.

Dĩ nhiên, không phải cuộc hôn nhân nào cũng có thể quay lại như ban đầu. Nhưng trước khi đưa ra quyết định ly hôn, một lựa chọn mang tính bước ngoặt của cuộc đời, việc cho nhau một cơ hội để nhìn lại và kết nối lại vẫn luôn là điều đáng cân nhắc. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần một sự thay đổi đúng hướng, kết cục của cả một gia đình có thể rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.

Nếu bạn đang ở trong giai đoạn mâu thuẫn và chưa biết nên tiếp tục hay dừng lại, bạn có thể liên hệ hotline 091 218 1219 / 092 317 6789 hoặc đăng ký tại link bên dưới để được tư vấn miễn phí giải pháp phù hợp cho hành trình hôn nhân của mình.

Đăng ký ngay trải nghiệm chương trình 3 buổi miễn phí để tìm ra phương pháp kết nối các mỗi quan hệ: https://minhtrithanh.com/danh-sach-chuong-trinh

Thông tin liên hệ:

📌 Công ty Cổ phần Học viện Minh Trí Thành

🌐 Website: https://minhtrithanh.com/

📘 Fanpage: https://www.facebook.com/congtyminhtrithanh/

🎥 YouTube: https://www.youtube.com/@NguyenThiLanh

🎵 TikTok: https://www.tiktok.com/@mrslanh

🏢 Trụ sở: Tầng 4, Tòa nhà thương mại Parkview, đường Huyền Quang, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh

🏢 Chi nhánh Hà Nội: Tầng 4, Tòa nhà N01-T3 khu Ngoại giao đoàn, đường Hoàng Minh Thảo, P. Xuân Đỉnh, TP. Hà Nội

🏢 Văn phòng TP.HCM: Tầng 3, tòa nhà Intan, 97 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

☎ Hotline: 091 218 1219 – 092 317 6789

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *