I/ Tổng quan về thôi miên
1. Lược sử hình thành và nguồn gốc của việc thần thánh hóa các quan niệm, niềm tin trong tín ngưỡng dân gian
Trước khi thuật ngữ “hypnotism” — thôi miên xuất hiện trong thế kỷ XIX, những hiện tượng mà ngày nay có thể liên hệ với thôi miên chưa được hiểu như một kỹ thuật tâm lý hay lâm sàng. Chúng thường nằm trong các hệ thống niềm tin dân gian, nghi lễ chữa bệnh và quan niệm tôn giáo. Ở Ai Cập cổ đại, theo Laura M. Zucconi, Tiến sĩ, Giáo sư ngành Lịch sử tại Đại học Stockton, trong bài nghiên cứu Medicine and Religion in Ancient Egypt – Y học và tôn giáo ở Ai Cập cổ đại, y học Ai Cập không tách rời khỏi tôn giáo và tín ngưỡng dân gian. Zucconi cho rằng các thực hành chữa bệnh của người Ai Cập cổ đại gắn với những khái niệm như maat – trật tự/cân bằng và heka – năng lực siêu nhiên. Chính vì thế, bệnh tật trong mắt người Ai Cập cổ đại không đơn thuần là nỗi đau của thể xác. Đó là dấu hiệu cho thấy sự rạn nứt trong quy luật tự nhiên, hoặc một sự phật lòng đối với các vị thần và những thế lực vô hình. Bổ sung cho góc nhìn này, nhà Ai Cập học Hedvig Győry khi phân tích các cuộn giấy cói cổ đã phát hiện ra một sự thật thú vị: Người Ai Cập vừa có hiểu biết rất thực tế về dược liệu, băng bó vết thương, vừa không tách rời chúng khỏi các yếu tố biểu tượng. Một ca chữa bệnh “chuẩn chỉnh” thời bấy giờ luôn là sự kết hợp 2 trong 1: Uống thuốc, bôi thuốc mỡ kết hợp với đọc thần chú và làm nghi lễ. Từ đó có thể thấy, ở giai đoạn sơ khai, những thực hành gần với thôi miên không tồn tại như một phương pháp khoa học độc lập, mà dựa trên niềm tin, lời nói, biểu tượng, nghi lễ và uy quyền thiêng liêng. Chính sự gắn bó mật thiết này đã khiến các hiện tượng chữa bệnh bằng tâm lý, lời nói và trải nghiệm tinh thần thời cổ đại nghiễm nhiên được khoác lên mình chiếc áo bọc của thần thánh.
Ở Hy Lạp cổ đại, hiện tượng này có thể được nhìn thấy qua các nghi lễ chữa bệnh trong đền thờ thần Asklepios. Theo Helen Askitopoulou, Bác sĩ Y khoa, Tiến sĩ, Giáo sư Danh dự ngành Gây mê hồi sức tại Đại học Crete, trong bài Sleep and Dreams: From Myth to Medicine in Ancient Greece — Giấc ngủ và những giấc mơ: Từ thần thoại đến y học ở Hy Lạp cổ đại, người dân đến các đền Asklepios để thực hiện nghi lễ incubation/enkoimesis, tức ngủ trong một không gian thiêng với kỳ vọng nhận được giấc mơ hoặc thị kiến mang ý nghĩa chữa lành. Trong bối cảnh tôn giáo, giấc mơ được xem như thông điệp của thần linh; nhưng về sau, các thầy thuốc theo truyền thống Hippocrates – ngài được xem là cha đẻ của Y học và là người thầy thuốc vĩ đại nhất lịch sử thời Hy Lạp cổ đại, bắt đầu xem giấc ngủ và giấc mơ như những hiện tượng sinh học có thể dùng để chẩn đoán, tiên lượng và điều chỉnh chế độ điều trị cho mọi người. Điều này cho thấy sự chuyển dịch dần dần từ cách hiểu thần thoại – tín ngưỡng sang cách hiểu y học, nhưng ở giai đoạn đầu, yếu tố chữa bệnh vẫn gắn rất mạnh với không gian thiêng, sự kỳ vọng, niềm tin và trải nghiệm nội tâm.
Vì vậy, những thực hành trên không nên được gọi trực tiếp là “thôi miên” theo nghĩa hiện đại, bởi thuật ngữ hypnotism chỉ thật sự được định hình trong thế kỷ XIX. Tuy nhiên, chúng có thể được xem như những tiền thân văn hóa của thôi miên, vì cùng dựa trên một số cơ chế gần với thôi miên hiện đại: niềm tin, kỳ vọng, sức mạnh của lời nói, sự tưởng tượng, sự tập trung chú ý, có kiểm soát và chủ động. Cách diễn đạt này phù hợp với Stanley Krippner, Tiến sĩ, Giáo sư Tâm lý học tại Đại học Saybrook, giữ chức danh giáo sư mang tên Alan Watts, trong bài Indigenous Healing Practitioners and Their Use of Hypnotic-Like Procedures — Các thầy thuốc bản địa và việc sử dụng các thủ tục giống thôi miên của họ. Krippner dùng khái niệm “hypnotic-like procedures”, tức là các thủ tục “giống thôi miên”, để chỉ những thực hành trị liệu truyền thống có yếu tố tương tự thôi miên nhưng không nên bị áp nhãn trực tiếp là hypnosis theo nghĩa phương Tây hiện đại. Nói cách khác, điểm tương đồng không nằm ở tên gọi “thôi miên”, mà nằm ở những yếu tố tâm lý – xã hội như kỳ vọng, hình ảnh tưởng tượng, sức mạnh của ngôn từ. Do đó, có thể nói rằng nguồn gốc xa xưa của thôi miên không bắt đầu như một khái niệm khoa học, mà xuất phát từ các niềm tin dân gian và tín ngưỡng trị liệu; chính điều này khiến thôi miên trong thời gian dài bị bao phủ bởi màu sắc thần bí, trước khi được các nhà nghiên cứu hiện đại giải thích lại bằng ngôn ngữ tâm lý học và y học.
2. Những lầm tưởng phổ biến về thôi miên
Nhiều hiểu lầm về thôi miên bắt nguồn từ lịch sử phức tạp của hiện tượng này, đặc biệt từ thế kỷ XVIII và XIX. Một nguồn gốc quan trọng là học thuyết animal magnetism — “từ tính động vật” — của Franz Anton Mesmer. Mesmer là một bác sĩ người Đức (1734–1815). Mesmer từng cho rằng tồn tại một loại lực giống từ trường tác động lên cơ thể con người.
Trong bài nghiên cứu “Demystifying hypnosis: Unravelling facts, exploring the historical roots of myths, and discerning what is hypnosis – Giải mã thôi miên: Hé lộ sự thật, khám phá nguồn gốc lịch sử của những huyền thoại và phân biệt thôi miên là gì.” đăng trên Complementary Therapies in Clinical Practice năm 2023, nhóm tác giả gồm Dali Geagea — nghiên cứu sinh tiến sĩ về tâm lý học tại Đại học Sussex, Anh; David Ogez, Tiến sĩ và Trợ lý Giáo sư lâm sàng tại Khoa Gây mê và Y học Giảm đau, Đại học Montréal; Giáo sư Roy Kimble tại Đại học Queensland; và Phó Giáo sư Zephanie Tyack tại Đại học Công nghệ Queensland đã phân tích nguồn gốc lịch sử của các hiểu lầm quanh thôi miên. Trong bài này, Geagea và cộng sự cho rằng các huyền thoại và hiểu lầm về thôi miên đã cản trở việc chấp nhận và ứng dụng thôi miên trong lâm sàng và nghiên cứu. Bài viết cũng lần lại các nguồn gốc lịch sử của những hiểu lầm ấy. Cụ thể, họ chỉ ra rằng thế kỷ XVIII đánh dấu sự xuất hiện của “animal magnetism – từ tính động vật” do Mesmer đưa ra; sau các cuộc điều tra, những tuyên bố của Mesmer rằng hiệu ứng của mesmerism đến từ một lực vật lý giống từ trường hoặc từ “quyền lực” của người thôi miên đã bị bác bỏ, còn các hiệu ứng đó được gắn nhiều hơn với trí tưởng tượng và phản ứng của người được thôi miên. Hình ảnh “người thôi miên có quyền lực đặc biệt” mà nó để lại vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cách công chúng hình dung về thôi miên, khiến thôi miên trong văn hóa đại chúng thường bị nhuộm màu thần bí, thao túng và quyền lực bí ẩn.
2.1. Thôi miên có giống như ngủ hoặc mộng du không?
Điều này liên quan đến lịch sử thuật ngữ, vì hypnosis có gốc từ tiếng Hy Lạp hypnos, nghĩa là giấc ngủ. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại không xem thôi miên là ngủ. Trong bài “What is hypnosis and how might it work?” đăng trên Palliative Care năm 2019, Bác sĩ Ann Williamson từng là bác sĩ đa khoa hơn 32 năm và là giảng viên/nhà đào tạo về thôi miên lâm sàng cho các chuyên gia y tế thuộc British Society of Clinical & Academic Hypnosis, mô tả thôi miên là “một trạng thái tỉnh táo của ý thức”. Theo Williamson, trong trạng thái này, sự chú ý của người tham gia được tách khỏi môi trường trực tiếp và hấp thụ vào các trải nghiệm bên trong như cảm xúc, nhận thức và hình ảnh tưởng tượng; đồng thời, người được thôi miên không hề mất toàn bộ nhận biết về thế giới bên ngoài.
2.2. Thôi miên có phải là bị điều khiển không?
Nỗi sợ này được nuôi dưỡng mạnh bởi sân khấu, phim ảnh và các hình ảnh đại chúng về người bị thôi miên như một “con rối”. Trong bài bình luận khoa học “Reconciling myths and misconceptions about hypnosis with scientific evidence” đăng trên BJPsych Advances năm 2023, Madeline V. Stein – nghiên cứu sinh tại Khoa Tâm lý học, Viện Tâm thần học, Tâm lý học & Khoa học thần kinh, Đại học King’s College London; Steven Jay Lynn – Giáo sư danh dự về Tâm lý học tại Đại học Binghamton; và Devin B. Terhune – Giảng viên cao cấp về Tâm lý học thực nghiệm tại Đại học King’s College London – bác bỏ cách hiểu này. Các tác giả viết rằng không có bằng chứng có hệ thống nào cho thấy người đang được thôi miên “mất kiểm soát đối với hành động của mình”. Nói cách khác, thôi miên có thể làm tăng khả năng đáp ứng với gợi ý, nhưng hoàn toàn kiểm soát và chủ động về ý thức, hoàn toàn không có việc người tham gia bị tước quyền tự chủ hoặc buộc phải làm điều trái với ý muốn.
2.3. Thôi miên có phải là thư giãn không?
Thư giãn có thể xuất hiện trong nhiều giai đoạn thôi miên, nhưng không phải điều kiện bắt buộc và cũng không phải bản chất cốt lõi của thôi miên. Trong cùng bài, Stein và cộng sự viết rõ ràng “thư giãn không phải điều bắt buộc” để trải nghiệm hoặc sử dụng thôi miên. Geagea và cộng sự cũng nhấn mạnh trong “Demystifying hypnosis” rằng tuy thôi miên có thể có những điểm tương đồng với thư giãn, thiền, tưởng tượng có hướng dẫn hoặc hít thở, nhưng các thực hành này không đồng nhất với thôi miên. Vì vậy, bản chất của thôi miên không nằm ở việc làm cho cơ thể “thả lỏng”, mà nằm ở sự tập trung chú ý, tưởng tượng, kỳ vọng và khả năng đáp ứng với gợi ý.
2.4. Người bị thôi miên có mất kiểm soát hoặc quên hết mọi chuyện không?
Đây được coi là một sự phóng đại. Stein và cộng sự cho biết hiện tượng “quên tự phát sau thôi miên là cực kỳ hiếm”. Họ cũng nhấn mạnh rằng, ngay cả những cá nhân có mức độ đáp ứng thôi miên cao vẫn có ý thức và nhận biết môi trường xung quanh, khi đáp ứng với gợi ý thôi miên.
2.5. Người dễ bị thôi miên có phải là người yếu đuối hoặc nhẹ dạ không?
Đây là một định kiến không có cơ sở chắc chắn. Trong bài “Demystifying hypnosis – Giải mã thuật thôi miên”, nhóm Geagea và cộng sự tổng hợp rằng các nghiên cứu không cho thấy mối liên hệ rõ ràng, giữa việc đáp ứng thôi miên với các đặc điểm như sự vâng lời, mong muốn làm hài lòng xã hội, sự cả tin hay áp lực xã hội đơn giản. Điều này cho thấy khả năng đáp ứng với thôi miên không nên bị hiểu như dấu hiệu của sự yếu kém tâm lý. Đúng hơn, nó liên quan đến những khác biệt cá nhân về tưởng tượng, tập trung chú ý, khả năng hấp thụ vào trải nghiệm và đáp ứng với gợi ý.
Nhìn chung, phần lớn những điều khiến công chúng sợ thôi miên không xuất phát từ bản thân thôi miên, mà từ các hiểu lầm lịch sử, hình ảnh sân khấu và cách truyền thông thần bí hóa hiện tượng này. Trong bài “Myths and misconceptions about hypnosis and suggestion: separating fact and fiction” Steven Jay Lynn – Giáo sư danh dự ngành Tâm lý học tại Đại học Binghamton; Irving Kirsch – Giáo sư Danh dự Tâm lý học tại Đại học Plymouth, Đại học Hull và Đại học Connecticut; Devin B. Terhune – Phó Giáo sư Tâm lý học Thực nghiệm tại Đại học King’s College London; và Joseph P. Green – Giáo sư Tâm lý học tại Đại học Bang Ohio, đã hệ thống hóa các hiểu lầm lớn về thôi miên và gợi ý. Bài viết này được Stein, Lynn và Terhune trích lại như một nguồn chính về các huyền thoại phổ biến quanh thôi miên. Từ các nguồn trên, có thể kết luận rằng thôi miên không phải là ngủ, không phải bị điều khiển, không chỉ là thư giãn, không đồng nghĩa với mất trí nhớ hay giả vờ và cũng không phải dấu hiệu của sự yếu đuối. Thôi miên nên được hiểu như một trạng thái tự nhiên hoặc quá trình tâm lý liên quan đến sự tập trung chú ý, tưởng tượng, kỳ vọng và khả năng đáp ứng với gợi ý trong một bối cảnh giao tiếp cụ thể.
II/ Cơ sở khoa học và các luận chứng thực nghiệm về thôi miên
1. Não bộ hoạt động ra sao trong quá trình thôi miên?
Về mặt thuật ngữ, từ “hypnotism – thôi miên” thường gắn với James Braid, một bác sĩ phẫu thuật người Scotland ở thế kỷ XIX và cũng là một trong những người đặt nền móng, cho việc nghiên cứu thôi miên theo hướng hiện đại. Tuy nhiên, ở thời kỳ đó, cách hiểu về thôi miên vẫn còn chịu ảnh hưởng rất mạnh từ mesmerism, hay còn gọi là “animal magnetism”. Quan niệm này cho rằng tồn tại một loại lực hoặc chất lưu đặc biệt có thể truyền từ người thôi miên sang người được thôi miên.
Braid không chấp nhận cách giải thích huyền bí của Mesmer, mà tìm cách mô tả hiện tượng bằng ngôn ngữ sinh lý học và tâm lý học. Trong Neurypnology (1843), ông sử dụng các gốc Hy Lạp như neuron — thần kinh, hypnos — giấc ngủ, và logos — học thuyết, rồi định nghĩa “neuro-hypnotism” hay “hypnotism” là một dạng “nervous sleep”, tức “giấc ngủ thần kinh”. Tuy nhiên, về sau, chính Braid nhận ra cách gọi này dễ gây hiểu lầm, vì không phải người được thôi miên thật sự ngủ hay mất ý thức. Trong The Physiology of Fascination, and the Critics Criticised (1855), Braid chuyển trọng tâm giải thích sang khái niệm “dominant ideas” và “monoideism”. Tức là trạng thái trong đó tâm trí bị chi phối bởi một ý tưởng chủ đạo. Nói cách khác, theo cách hiểu về sau của Braid, người được thôi miên không bị “cắt khỏi ý thức” hay rơi vào giấc ngủ thật, mà bước vào một trạng thái tập trung chú ý cao độ. Trong đó, tri giác, tưởng tượng và phản ứng cơ thể xoay quanh một ý tưởng hoặc một dòng trải nghiệm, đang chiếm ưu thế.
Để chứng minh thôi miên là một hiện tượng có cơ sở khoa học chứ không chỉ là cảm giác chủ quan, có thể nhắc đến nghiên cứu thần kinh học của Giáo sư David Spiegel, Bác sĩ Y khoa, công tác tại Trường Y Đại học Stanford, Hoa Kỳ; ông giữ chức danh Giáo sư Y khoa mang tên Jack, Lulu và Sam Willson (là Các chức danh giáo sư được đặt tên theo nhà tài trợ/người được vinh danh trong trường Y đại học Stanford), đồng thời là giáo sư và phó chủ nhiệm trong lĩnh vực Tâm thần học và Khoa học hành vi tại Stanford. Trong một nghiên cứu công bố trên Cerebral Cortex, nhóm của ông sử dụng fMRI (Functional Magnetic Resonance Imaging là kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng) để quan sát não bộ khi người tham gia ở trạng thái thôi miên. Y khoa Stanford tóm tắt rằng ở những người dễ thôi miên, trạng thái thôi miên liên quan đến các thay đổi trong những mạng lưới não bộ về chú ý, kết nối thân–tâm và tự nhận thức. Điều này cho thấy thôi miên không chỉ là sáng tạo điện ảnh, mà có thể được nghiên cứu bằng các phương pháp khoa học thần kinh hiện đại.
Điểm này rất quan trọng vì nó giúp bác bỏ một hiểu lầm phổ biến: thôi miên không đơn giản là ngủ, mê man hoặc mất ý thức. Nhưng nếu nhìn lại quá trình phát triển của khái niệm, ta sẽ thấy giới nghiên cứu đã sớm nhận ra thôi miên không phải là ngủ, mà là một dạng tập trung chú ý có chủ đích. Trong đó con người hướng nhiều hơn vào trải nghiệm bên trong.
2. Những bằng chứng và đề tài nghiên cứu lâm sàng nổi bật
Năm 2013, cựu chủ tịch của APA Division 30 (Phân hội số 30 thuộc Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ) là Arreed Barabasz đã bổ nhiệm Ủy ban Định nghĩa Thôi miên – Hypnosis Definition Committee – HDC để sửa đổi định nghĩa về thôi miên. Ủy ban gồm Gary Elkins – Giáo sư Tâm lý học và Khoa học Thần kinh tại Đại học Baylor Hoa kỳ, David Spiegel – Giáo sư và Phó Chủ nhiệm Khoa Tâm thần học & Khoa học Hành vi tại Trường Y Đại học Stanford Hoa Kỳ, James Council – Giáo sư danh dự ngành Tâm lý học Đại học Bang Bắc Dakota Hoa Kỳ và Arreed Barabasz – Giáo sư danh dự ngành Tâm lý học Tư vấn tại Đại học Bang Washington, Hoa kỳ. Theo bài viết Công trình nghiên cứu Advancing Research and Practice: The Revised APA Division 30 Definition of Hypnosis – Thúc đẩy nghiên cứu và thực hành: Định nghĩa sửa đổi về thôi miên của Phân hội số 30 thuộc Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ năm 2015, Elkins và cộng sự đã trình bày định nghĩa sửa đổi của APA Division 30 về thôi miên: “Thôi miên là một trạng thái ý thức có sự tập trung chú ý, giảm nhận biết ngoại vi và được đặc trưng bởi việc cá nhân trở nên dễ tiếp nhận và đáp ứng hơn với các gợi ý trong quá trình giao tiếp.” Điều này giúp ta nhìn thôi miên theo cách khoa học hơn. Diễn giải theo Tiếng Việt: thôi miên là một trạng thái. Trong đó, người tham gia tập trung chú ý mạnh hơn vào trải nghiệm cá nhân, ít chú ý hơn đến môi trường xung quanh, và được đặc trưng bởi việc cá nhân trở nên dễ tiếp nhận và đáp ứng hơn với các gợi ý tích cực trong quá trình giao tiếp.
Vì vậy, trong khoa học hiện đại, thôi miên không được mô tả như ma thuật, tà thuật hay hiện tượng siêu nhiên, mà là một hiện tượng tâm lý – ý thức liên quan đến chú ý, trải nghiệm chủ quan và gợi ý. Nơi người tham gia vẫn là trung tâm của quá trình đó. Cách hiểu này cũng giúp tháo gỡ một loạt hiểu lầm phổ biến: thôi miên không phải là ngủ, không mặc định là mất ý thức, không phải bị điều khiển, và càng không phải là một trạng thái siêu nhiên vượt ra ngoài phạm vi nghiên cứu khoa học.
Nhìn ở chiều sâu hơn, trong bất kỳ lĩnh vực nào, khi khái niệm nền tảng còn mơ hồ, việc nghiên cứu và thực hành cũng rất dễ bị kéo vào tranh cãi, hiểu sai hoặc ứng dụng sai. Bởi vậy, việc thôi miên được định nghĩa lại ngắn gọn hơn, rõ hơn và ít thiên lệch lý thuyết hơn chính là một bước đi quan trọng giúp nó được tiếp cận như một hiện tượng có thể nghiên cứu nghiêm túc, thay vì một vùng nửa khoa học nửa huyền bí.
Trong y học về chăm sóc giảm nhẹ và điều trị đau, thôi miên lâm sàng được nghiên cứu như một công cụ hỗ trợ kiểm soát đau và lo âu. Maria Paola Brugnoli, Bác sĩ y khoa, Tiến sĩ, thuộc Khoa Gây mê, Hồi sức tích cực và Điều trị đau, Đại học Verona, Ý. cùng cộng sự đã nghiên cứu thôi miên lâm sàng và tự thôi miên ở bệnh nhân mắc bệnh mạn tính nặng và bệnh nhân chăm sóc giảm nhẹ. Trong báo cáo “The role of clinical hypnosis and self-hypnosis to relief pain and anxiety in severe chronic diseases in palliative care: a 2-year long-term follow-up of treatment in a nonrandomized clinical trial” thống kê cho thấy, nhóm dùng thôi miên như liệu pháp bổ trợ, có mức đau và lo âu giảm so với nhóm chỉ dùng điều trị dược lý thông thường. Tác giả kết luận thôi miên lâm sàng, có thể được xem là liệu pháp bổ trợ hiệu quả, cho kiểm soát đau và lo âu ở bệnh nhân ung thư, bệnh mạn tính nặng và chăm sóc giảm nhẹ.
Trong tâm lý trị liệu và sức khỏe tinh thần, thôi miên được dùng như một công cụ hỗ trợ cho các mục tiêu như giảm lo âu, kiểm soát stress, hỗ trợ điều trị nỗi sợ, sang chấn, rối loạn thói quen, tăng lòng tự tin, hỗ trợ thay đổi hành vi và cải thiện khả năng tự điều chỉnh. American Society of Clinical Hypnosis – Hiệp hội Thôi miên Lâm sàng Hoa Kỳ — ASCH nhấn mạnh rằng thôi miên lâm sàng nên được thực hiện bởi các chuyên gia sức khỏe có đào tạo và có giấy phép phù hợp, chẳng hạn bác sĩ, nha sĩ, nhà tâm lý học, điều dưỡng trình độ cao, nhân viên công tác xã hội hoặc nhà trị liệu hôn nhân – gia đình được đào tạo về kỹ thuật này.
Trong đời sống, Hiệp hội Thôi miên Quốc tế (International Society for Hypnosis) là hiệp hội toàn cầu hàng đầu dành cho các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng quan tâm đến lĩnh vực thôi miên, cũng nêu các ví dụ đời sống như chơi video game, xem TV, cầu nguyện, đọc sách và chạy bộ như những tình huống có thể làm sự chú ý thu hẹp lại, khiến ta ít để ý đến những gì đang diễn ra xung quanh. Khái niệm thôi miên cũng mở rộng sang tự thôi miên và rèn luyện khả năng tự điều chỉnh. Tự thôi miên có thể được hiểu là việc một người học cách tự đưa mình vào trạng thái tập trung, thư giãn và sử dụng gợi ý tích cực nhằm hỗ trợ mục tiêu cá nhân như giảm căng thẳng, tăng tự tin, cải thiện giấc ngủ, quản lý cảm xúc hoặc thay đổi thói quen. Tuy nhiên, khi liên quan đến vấn đề y khoa hoặc tâm lý nghiêm trọng, tự thôi miên nên được xem là công cụ hỗ trợ, không thay thế cho đánh giá và điều trị chuyên môn.
Vì vậy, định nghĩa đầy đủ và dễ dùng nhất cho nhiều lĩnh vực sức khỏe và đời sống có thể viết như sau:
Thôi miên là một trạng thái hoàn toàn ý thức và có sự chú ý tập trung, trong đó môi trường bên ngoài trở nên mờ nhạt, còn trải nghiệm bên trong như hình ảnh tưởng tượng, cảm xúc, suy nghĩ, ký ức hoặc cảm giác cơ thể trở nên nổi bật hơn. Ở trạng thái này, con người có thể đáp ứng tốt hơn với các gợi ý phù hợp, đặc biệt khi các gợi ý đó được dùng một cách có chủ đích tích cực để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, tự điều chỉnh cảm xúc, thay đổi hành vi hoặc nâng cao hiệu suất công việc và chất lượng đời sống.
III/ Ứng dụng thực tế của khoa học thôi miên
1. Phạm vi ứng dụng và bằng chứng thực nghiệm
Trước hết, khi nghiên cứu hoặc ứng dụng thôi miên, cần phân biệt rõ các khái niệm: dẫn nhập thôi miên là quá trình đưa cá nhân vào trạng thái tập trung; khả năng đáp ứng thôi miên là mức độ một người có thể phản ứng với các gợi ý; còn liệu pháp thôi miên là việc sử dụng thôi miên như một công cụ hỗ trợ trong điều chỉnh cảm xúc, điều trị tâm lý hoặc y khoa. Sự phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn, nâng cao chất lượng nghiên cứu và làm cho thôi miên được tiếp cận như một phương pháp có cơ sở khoa học.
Thứ hai, cần nhìn đúng vai trò của thôi miên. Thôi miên không phải là phương pháp vạn năng và không thể tự nó chữa khỏi mọi vấn đề. Thay vào đó, thôi miên nên được xem là một công cụ hỗ trợ, có thể giúp các gợi ý điểu chỉnh cảm xúc, nâng cao hiệu suất, trị liệu, hình ảnh tưởng tượng, sự thư giãn và khả năng tác động hiệu quả hơn vào trải nghiệm của khách hàng. Cách hiểu này vừa thực tế, vừa tránh được khuynh hướng thổi phồng công dụng của thôi miên.
Thứ ba, trong lĩnh vực y tế và lâm sàng, thôi miên có giá trị thực tiễn rõ nhất khi được sử dụng đúng bối cảnh và bởi người có chuyên môn. Trong bài tổng quan Meta-analytic evidence on the efficacy of hypnosis for mental and somatic health issues: a 20-year perspective đăng trên Frontiers in Psychology năm 2024, Jenny Rosendahl – giáo sư tại Bệnh viện Đại học Jena, thuộc Đại học Friedrich Schiller, Đức; Cameron T. Alldredge nghiên cứu viên sau tiến sĩ tại Baylor University, Hoa Kỳ; và Antonia Haddenhorst đồng tác giả thuộc Bệnh viện Đại học Jena thuộc Đại học Friedrich Schiller, Đức; đã xem xét 49 phân tích gộp với 261 nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng. Kết quả cho thấy thôi miên có tiềm năng hỗ trợ các vấn đề sức khỏe tinh thần và cơ thể. Đặc biệt có bằng chứng rõ hơn trong kiểm soát đau, hỗ trợ bệnh nhân khi thực hiện thủ thuật y tế và can thiệp cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Tuy nhiên, do kết quả giữa các nghiên cứu còn không đồng nhất, nhóm tác giả cho rằng cần thận trọng khi khái quát hóa và cần thêm nghiên cứu để xác định thôi miên phù hợp nhất với ai và trong hoàn cảnh nào.
Thứ tư, trong lĩnh vực giáo dục, thôi miên không nên được hiểu đơn giản là một cách “làm cho học sinh học giỏi hơn”, mà nên được hiểu như một góc nhìn, giúp ta thấy rõ vai trò của chú ý tập trung, gợi ý, hình ảnh tưởng tượng, niềm tin và kỳ vọng trong quá trình học tập. Trong bài Traditional and Alert Hypnosis for Education: A Literature Review đăng trên American Journal of Clinical Hypnosis năm 2011, David M. Wark – Tiến sĩ Tâm lý học, Giáo sư danh dự tại Đại học Minnesota, đã tổng quan các nghiên cứu về thôi miên truyền thống và thôi miên tỉnh táo trong giáo dục. Ông cho rằng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm, các gợi ý thôi miên từng cho thấy khả năng làm tăng một số dạng hiệu quả học tập đơn giản. Đồng thời, dạng thôi miên tỉnh táo, mở mắt có thể phù hợp hơn với các hoạt động học tập như đọc, nghe hiểu và làm bài so với kiểu thôi miên thư giãn nhắm mắt thông thường. Tuy nhiên, điểm cần nhấn mạnh là thôi miên trong giáo dục chỉ nên được xem như công cụ hỗ trợ sự tập trung và tự điều chỉnh, không phải phương pháp thay thế cho dạy học, luyện tập và nỗ lực học tập thực tế.
Ngoài các nghiên cứu trực tiếp về thôi miên trong giáo dục, những công trình lớn về kỳ vọng và niềm tin học tập cũng giúp giải thích vì sao ngôn ngữ, sự chú ý và gợi ý có thể ảnh hưởng đến người học. Trong bài Multifaceted Impact of Self-Efficacy Beliefs on Academic Functioning đăng trên Child Development năm 1996, Albert Bandura, Tiến sĩ, Giáo sư danh dự về Khoa học Xã hội trong Tâm lý học tại Đại học Stanford, cùng các cộng sự đã phân tích ảnh hưởng của niềm tin vào năng lực bản thân đối với thành tích học tập. Nghiên cứu cho thấy niềm tin của học sinh vào khả năng học tập của chính mình, cùng với khát vọng học tập và các yếu tố tâm lý – xã hội, có liên quan đến kết quả học tập. Vì vậy, hiểu về thôi miên cũng giúp ta hiểu rộng hơn rằng lời nói, kỳ vọng và niềm tin được lặp lại trong môi trường giáo dục, có thể tác động đến động lực và hành vi học tập của học sinh.
Cùng hướng đó, trong bài Implicit Theories of Intelligence Predict Achievement Across an Adolescent Transition: A Longitudinal Study and an Intervention đăng trên Child Development năm 2007, Carol S. Dweck, Tiến sĩ, Giáo sư Tâm lý học Lewis và Virginia Eaton tại Đại học Stanford, cùng Lisa S. Blackwell và Kali H. Trzesniewski đã nghiên cứu vai trò của niềm tin về trí thông minh đối với thành tích toán học của học sinh trung học. Công trình này cho thấy học sinh tin rằng trí thông minh có thể phát triển, thường có xu hướng tiến bộ tốt hơn so với học sinh tin rằng trí thông minh là cố định. Điều này không phải là thôi miên theo nghĩa lâm sàng, nhưng nó cho thấy một cơ chế gần với thôi miên: con người bị ảnh hưởng mạnh bởi niềm tin, ngôn ngữ, kỳ vọng và cách họ diễn giải khả năng của chính mình.
Ngoài ra, trong công trình nổi tiếng Pygmalion in the Classroom năm 1968 của Robert Rosenthal, Giáo sư Đại học và Giáo sư Danh dự về Tâm lý học tại Đại học California, Riverside, đồng thời là Giáo sư Danh dự về Tâm lý học tại Đại học Harvard, cùng Lenore Jacobson đã nghiên cứu ảnh hưởng của kỳ vọng giáo viên đối với học sinh. Công trình này gắn với “hiệu ứng Pygmalion”, tức là kỳ vọng của người dạy có thể ảnh hưởng đến cách họ tương tác với học sinh. Từ đó tác động đến kết quả của người học. Khi đặt trong bài viết về thôi miên, ý nghĩa thực tiễn ở đây là: trong giáo dục, lời nói và kỳ vọng không trung tính; chúng có thể trở thành những “gợi ý” tích cực hoặc tiêu cực, ảnh hưởng đến sự tự tin, nỗ lực và định hướng hành vi của người học.
Thứ năm, trong lĩnh vực thể thao và thể hiện thành tích, thôi miên nên được hiểu như một công cụ hỗ trợ rèn luyện tinh thần, chứ không thể thay thế luyện tập kỹ thuật, thể lực và chiến thuật. Trong bài Effects of Psychological Interventions to Enhance Athletic Performance: A Systematic Review and Meta-Analysis đăng trên Sports Medicine năm 2024, Gustaf Reinebo, Sven Alfonsson, Markus Jansson-Fröjmark, Alexander Rozental và Tobias Lundgren đã tổng quan các can thiệp tâm lý nhằm nâng cao thành tích vận động viên. Trong nhóm tác giả, Tobias Lundgren là Giáo sư và Giảng viên thỉnh giảng tại Viện Karolinska, Thụy Điển. Công trình này cho thấy một số can thiệp như luyện kỹ năng tâm lý, chánh niệm – chấp nhận và tưởng tượng có kết quả tích cực ở một số phân tích. Tuy nhiên, các hiệu ứng này chưa thật sự ổn định khi loại bỏ các nghiên cứu không ngẫu nhiên hoặc các thước đo thành tích mang tính chủ quan. Vì vậy, trong thể thao, các can thiệp tâm lý cần được dùng một cách thận trọng, có phương pháp và kết hợp với huấn luyện chuyên môn.
Riêng về thôi miên trong thể thao, trong bài Therapeutic hypnosis and sports performance: a systematic review đăng trên International Review of Sport and Exercise Psychology năm 2025, Tiến sĩ Jordi Miró, Giáo sư Tâm lý học Sức khỏe chính thức tại Đại học Rovira i Virgili, Tây Ban Nha; Tiến sĩ Mark P. Jensen, là Giáo sư Y học Phục hồi chức năng tại Đại học Washington, Melissa A. Day là Phó Giáo sư tại Trường Tâm lý học, Đại học Queensland, và Franc García đã tổng quan các nghiên cứu về tác động của thôi miên trị liệu đối với thành tích thể thao, phục hồi chấn thương và giảm căng thẳng tâm lý ở vận động viên. Tổng quan này cho thấy có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa thôi miên trị liệu với cải thiện thành tích thể thao, phục hồi chấn thương và giảm căng thẳng tâm lý khi thi đấu. Tuy nhiên, nhóm tác giả cũng nhấn mạnh rằng phần lớn nghiên cứu còn có thiết kế trước – sau, thiếu nhóm đối chứng mạnh, nên cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên, mẫu lớn và quy trình chuẩn hóa trước khi khẳng định chắc chắn hiệu quả của thôi miên trong thể thao.
Tóm lại, ý nghĩa thực tiễn của thôi miên không nằm ở sự thần bí, mà nằm ở việc giúp con người hiểu rõ hơn sức mạnh của chú ý tập trung, gợi ý, tưởng tượng, kỳ vọng và khả năng tự điều chỉnh. Trong y tế, thôi miên có bằng chứng hỗ trợ rõ hơn, nhất là trong kiểm soát đau và hỗ trợ thủ thuật y khoa. Trong giáo dục, hiểu về thôi miên giúp ta nhận ra ảnh hưởng của lời nói, kỳ vọng, niềm tin và môi trường học tập đối với người học. Trong thể thao và thể hiện thành tích, thôi miên có thể hỗ trợ tập trung, tự tin, hình dung động tác và điều chỉnh căng thẳng, nhưng vẫn phải đi kèm luyện tập chuyên môn. Vì vậy, thôi miên không phải là phép màu, mà là một công cụ tâm lý cần được hiểu đúng, dùng đúng và đặt trong giới hạn của khoa học.
2. Thôi miên trong đời sống
Trong khoa học hiện đại, thôi miên không được hiểu như một điều siêu nhiên. Nó được hiểu gần hơn với những năng lực rất tự nhiên của con người: khả năng tập trung chú ý, tưởng tượng, cảm xúc … Chính vì vậy, có thể nói thôi miên không chỉ xuất hiện trong phòng trị liệu. Những trạng thái thôi miên tự nhiên đã xuất hiện rất nhiều trong đời sống hằng ngày. Cách gọi thận trọng hơn là trạng thái hấp thụ tự nhiên hoặc trạng thái thôi miên, vì chúng không hoàn toàn giống thôi miên lâm sàng, nhưng có chung một số đặc điểm: chú ý bị cuốn vào một đối tượng, cảm giác về môi trường xung quanh giảm bớt, và con người dễ tập trung vào một dòng trải nghiệm nào đó.
Cũng trong bài “What is hypnosis and how might it work?” công bố trên Palliative Care and Social Practice năm 2019, Ann Williamson viết rằng thôi miên có thể được xem là một trạng thái tỉnh thức, trong đó sự chú ý của một người tách bớt khỏi môi trường tức thời và được hấp thụ vào các trải nghiệm bên trong như cảm xúc, nhận thức và hình ảnh tưởng tượng. Bà cũng đưa ra những ví dụ rất đời thường: khi một người quá say mê một cuốn sách, khi lái xe trên một đoạn đường quen thuộc mà không nhớ rõ từng chi tiết, khi cầu nguyện, thiền, hoặc khi chìm vào một hoạt động đơn điệu hay sáng tạo. Những ví dụ này cho thấy thôi miên không phải là một hiện tượng xa lạ; nó nằm trên một phổ rộng của sự chú ý và hấp thụ mà mỗi con người vốn đã trải nghiệm trong đời sống.
Ví dụ dễ thấy nhất là lái xe trên một đoạn đường quen thuộc. Nhiều người từng có trải nghiệm lái xe về nhà, đi qua những con đường rất quen, rồi chợt nhận ra mình không nhớ rõ từng đoạn đường vừa đi qua. Trạng thái này thường được gọi là “highway hypnosis”. Trong bài “Wertheim’s hypothesis on ‘highway hypnosis’: empirical evidence from a study on motorway and conventional road driving” đăng trên Accident Analysis & Prevention năm 2004, Gemma Pastor Cerezuela và các cộng sự, công tác tại Viện Đại học về Giao thông và An toàn Đường bộ, thuộc Đại học Valencia, Tây Ban Nha, đã nghiên cứu hiện tượng này bằng các chỉ số như điện não và chuyển động mắt. Nhóm tác giả mô tả highway hypnosis như một trạng thái trong đó sự chú ý giảm dần khi người lái ở lâu trong môi trường dễ đoán, ít sự kiện mới, chẳng hạn đường cao tốc hoặc đường quen thuộc.
Điều này không có nghĩa là lái xe chính là thôi miên lâm sàng. Nhưng nó chứng minh một điều quan trọng: trong đời sống, con người có thể bước vào trạng thái chú ý tự động, trong đó hành vi vẫn tiếp diễn, còn nhận biết về môi trường xung quanh trở nên ít nổi bật hơn. Vì vậy, hiểu về thôi miên tự nhiên không chỉ có giá trị lý thuyết, mà còn có ý nghĩa thực tế. Nó giúp ta ý thức hơn về an toàn khi lái xe, về sự mệt mỏi, sự đơn điệu, và cách não bộ có thể chuyển sang trạng thái “tự động” khi môi trường quá quen thuộc.
Một ví dụ khác rất gần gũi là ru con ngủ. Khi người mẹ, người cha hoặc người chăm sóc hát ru, họ thường dùng giọng nói êm, nhịp điệu lặp lại, âm điệu đều, sự tiếp xúc thân thuộc và cảm giác an toàn. Những yếu tố này có thể làm trẻ giảm kích thích, chuyển sự chú ý khỏi môi trường bên ngoài và đi vào trạng thái dịu xuống. Trong bài “Singing Delays the Onset of Infant Distress” đăng trên tạp chí Infancy, Sandra Trehub, Giáo sư danh dự tại Đại học Toronto Mississauga, cùng các cộng sự nghiên cứu tác động của hát đối với trẻ sơ sinh. Kết quả được Đại học Toronto tóm tắt rằng hát cho trẻ nghe có thể trì hoãn sự khó chịu lâu hơn so với nói chuyện; Trehub giải thích rằng tính lặp lại, nhịp điệu và sự dự đoán được trong bài hát có thể cuốn hút sự chú ý của trẻ.
Cùng nghiên cứu về “Tác động của việc cha mẹ hát trực tiếp cho trẻ đối với trẻ sơ sinh, cha mẹ và mối quan hệ cha mẹ–con”, công bố trên tạp chí Infant Behavior and Development năm 2023, Kirsten M. Sharman, tác giả chính thuộc Trường Học tập, Phát triển và Thực hành nghề nghiệp, Khoa Giáo dục và Công tác xã hội, Đại học Auckland, New Zealand và nhóm tác giả đã tổng hợp 21 nghiên cứu về việc cha mẹ hát trực tiếp cho trẻ. Kết quả tổng quan cho thấy hát hướng đến trẻ có thể hỗ trợ điều hòa cảm xúc của trẻ, củng cố vai trò của cha mẹ và tăng sự hòa hợp cảm xúc trong quan hệ cha mẹ–con. Điều này không có nghĩa là ru con ngủ chính là thôi miên lâm sàng, nhưng nó cho thấy đó là trạng thái thôi miên tự nhiên: giọng nói, nhịp điệu, sự lặp lại và cảm giác an toàn có thể làm sự chú ý thu hẹp lại, khiến môi trường xung quanh trở nên ít nổi bật hơn và giúp cơ thể đi vào trạng thái dịu xuống.
Từ đây có thể thấy, “thôi miên tự nhiên” không phải là điều gì kỳ lạ. Nó xuất hiện trong những khoảnh khắc rất bình thường: một đứa trẻ dịu lại khi nghe tiếng ru đều đều; một người đọc sách say mê đến mức không nghe rõ tiếng xung quanh; một người cầu nguyện hoặc thiền và cảm thấy tâm trí hướng vào bên trong; một nghệ sĩ vẽ tranh, viết nhạc, nhảy múa hoặc sáng tác đến mức quên thời gian; một vận động viên chạy bộ đều nhịp và cảm thấy cơ thể như tự vận hành. Những tình huống này không phải thôi miên lâm sàng, nhưng chúng cho thấy con người có khả năng tự nhiên đi vào trạng thái chú ý tập trung và hấp thụ.
Tổ chức Hiệp hội Thôi miên Quốc tế (International Society of Hypnosis) cũng giải thích theo hướng tương tự. Tổ chức này cho rằng con người thường trải nghiệm các hiện tượng liên quan đến sự chú ý tập trung trong đời sống, chẳng hạn khi chơi trò chơi điện tử, xem tivi, cầu nguyện, đọc sách hoặc chạy bộ. Khi sự chú ý bị thu hẹp vào một hoạt động, những thứ khác trong môi trường có thể bị bỏ qua hoặc trở nên ít nổi bật hơn. Đây là một cơ sở quan trọng để hiểu vì sao thôi miên không phải là một hiện tượng xa lạ, mà dựa trên những cơ chế chú ý vốn có của não bộ.
Một khái niệm gần gũi khác là flow – Trạng thái tuôn chảy, hay trạng thái nhập tâm sâu vào hoạt động. Trong bài “Investigating the ‘Flow’ Experience: Key Conceptual and Operational Issues” đăng trên Frontiers in Psychology năm 2020, Tiến sĩ Sami Abuhamdeh, vào thời điểm công bố nghiên cứu đang công tác tại Khoa Tâm lý học, Đại học Istanbul Şehir, Thổ Nhĩ Kỳ, phân tích flow như một trạng thái ý thức tối ưu, trong đó con người bị cuốn vào hoạt động, cảm thấy tập trung cao và có trải nghiệm tích cực. Flow không đồng nghĩa với thôi miên, nhưng nó giúp chứng minh rằng trong đời sống có nhiều trạng thái ý thức mà ở đó sự chú ý được thu hẹp, trải nghiệm bên trong hoặc nhiệm vụ trước mắt trở nên nổi bật, còn môi trường xung quanh lùi xuống phía sau.
Từ những dẫn chứng trên, có thể phát triển luận điểm chính như sau: thôi miên quan trọng vì nó không nằm ngoài đời sống, mà nằm ngay trong những cơ chế rất thường ngày của con người. Khi ta tập trung quá sâu, khi ta bị cuốn vào âm thanh, nhịp điệu, lời nói, hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc, môi trường xung quanh có thể trở nên ít nổi bật hơn. Khi điều đó xảy ra một cách tự nhiên, ta thấy nó trong đọc sách, lái xe quen thuộc, hát ru, thiền, cầu nguyện, chơi nhạc, sáng tạo, chạy bộ hoặc làm việc say mê. Khi điều đó được hướng dẫn một cách có chuyên môn, nó có thể trở thành thôi miên lâm sàng để hỗ trợ sức khỏe.
Nói cách khác, thôi miên không phải là một hiện tượng xa lạ chỉ xuất hiện trên sân khấu hay tại các bệnh viện, trường học. Những trạng thái thôi miên đã có mặt quanh ta: trong tiếng ru con, trong khoảnh khắc đọc sách say mê, trong lúc lái xe trên con đường quen thuộc, trong thiền định, cầu nguyện, sáng tạo nghệ thuật hoặc làm việc nhập tâm. Các trạng thái ấy cho thấy con người vốn có khả năng tự nhiên trong việc tập trung chú ý, giảm bớt sự nổi bật của môi trường xung quanh và hấp thụ vào trải nghiệm bên trong. Chính vì dựa trên những năng lực tự nhiên này, thôi miên khi được sử dụng đúng cách có thể trở thành một công cụ quan trọng trong đời sống và sức khỏe, giúp con người điều chỉnh cảm xúc, cảm giác cơ thể, hành vi và khả năng đối phó với khó khăn.
