Trí thông minh vận động là năng lực dùng cơ thể, đặc biệt là đôi tay, để giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm. Bài viết giúp anh chị nhận ra dấu hiệu ở con, hiểu cách con học, biết hợp với nghề nào và cách nuôi dưỡng năng lực này đúng hướng.

Nội Dung

Trí thông minh vận động là gì?

Trí thông minh vận động là năng lực sử dụng linh hoạt toàn bộ cơ thể, hoặc một phần cơ thể như đôi bàn tay, để giải quyết vấn đề, biểu đạt cảm xúc và tạo ra những sản phẩm có giá trị. Nói đơn giản, đó là khả năng “nghĩ bằng cơ thể”: đầu óc và tay chân phối hợp ăn ý đến mức con làm được trước khi kịp giải thích thành lời. Năng lực này không chỉ có ở vận động viên mà còn ở người thợ khéo tay, vũ công hay bác sĩ phẫu thuật.

Định nghĩa trí thông minh vận động theo Howard Gardner

Khái niệm này do nhà tâm lý học Howard Gardner của Đại học Harvard đưa ra trong cuốn sách Frames of Mind xuất bản năm 1983, như một dạng trí thông minh của con người. Theo ông, trí thông minh vận động thể hiện ở việc dùng cơ thể thành thạo để giải quyết vấn đề hoặc làm ra sản phẩm. Đó có thể là cầu thủ xoay người đỡ bóng, người thợ may cắt vải mà không cần đo, hay cô bé học múa chỉ cần xem một lần là lặp lại gần đủ cả bài.

Tôi từng gặp một bé trai hay bị cô giáo nhắc vì nghịch đồ, nhưng về nhà lại tháo chiếc đồng hồ báo thức ra rồi lắp lại đúng chỗ. Bố mẹ bé ban đầu chỉ thấy con phá đồ, đến khi nhìn kỹ mới hiểu con đang tìm hiểu cách mọi thứ vận hành bằng chính đôi tay. Những hành động tưởng như “nghịch” ấy thường là cách con học và khám phá thế giới.

Trí thông minh vận động nằm trong thuyết đa trí tuệ của Gardner

Trí thông minh vận động và định kiến thông minh chỉ nằm ở IQ

Thông minh không chỉ gói gọn trong chỉ số IQ hay điểm số các môn Toán, Văn. Từ lâu, nhiều gia đình mặc định con thông minh là con học giỏi những môn ấy, nên những đứa trẻ giỏi dùng tay chân hay giỏi cảm nhận không gian thường bị xem là “học kém hơn”. Thuyết của Gardner gợi ý một góc nhìn rộng hơn: mỗi người có một thế mạnh riêng, và trí thông minh vận động là một trong số đó. Tuy vậy, tôi vẫn muốn nói thật rằng đây là cách nhìn giúp cha mẹ hiểu con, không phải chiếc nhãn để dán lên con.

Tôi nhớ có một chị phụ huynh từng chia sẻ rằng con gái lớp 3 của chị chỉ đạt điểm Toán ở mức trung bình nên chị rất lo. Nhưng bé lại là người gấp giấy, cắt dán, làm mô hình mà cả nhóm bạn đều nhờ. Khi chị đổi cách khen, không chỉ khen điểm số mà còn khen sự khéo léo của con, bé bắt đầu hào hứng hơn và dám thử cả những bài Toán trước đây hay né. Câu chuyện nhỏ ấy nhắc tôi rằng khi con được ghi nhận ở điểm mạnh, con sẽ có thêm sức để đi qua điểm yếu.

Đặc điểm cốt lõi của trí thông minh vận động

Trí thông minh vận động có bốn đặc điểm cốt lõi: vận động thô, vận động tinh, trí nhớ cơ bắp và ngôn ngữ cơ thể. Hiếm có bé nào nổi bật ở cả bốn, thường chỉ một hoặc hai nhóm nổi lên rõ rệt. Anh chị có thể vừa đọc vừa đối chiếu với con mình để thấy con đang mạnh ở đâu.

Vận động thô: thăng bằng, sức bền và phối hợp các nhóm cơ lớn

Vận động thô là khả năng điều khiển các nhóm cơ lớn như tay, chân và thân mình để chạy, nhảy, leo trèo và giữ thăng bằng. Trẻ có thế mạnh ở nhóm này thường nhanh nhẹn, bền sức, dẻo dai và phối hợp nhịp nhàng khi chơi. Anh chị dễ nhận ra các bé thích trèo cầu thang, nhảy qua vũng nước, tập đạp xe sớm và ít khi ngại bị ngã. Lớn hơn một chút, năng lực này thể hiện qua việc học một môn thể thao rất nhanh, bắt được nhịp của bài nhảy hoặc biết dồn sức đúng lúc.

Vận động tinh: sự khéo léo của đôi bàn tay và các ngón tay

Vận động tinh là sự khéo léo của bàn tay và các ngón tay khi làm những việc nhỏ, đòi hỏi độ chính xác như nhào nặn, thêu thùa, xếp mô hình hay lắp ráp. Trẻ mạnh ở nhóm này có thể ngồi rất lâu bên một mảnh ghép nhỏ mà không nản. Về sau, sự khéo léo ấy là nền tảng cho những nghề cần đôi tay chính xác như phẫu thuật, chế tác hay lắp ráp thiết bị.

Có một nghiên cứu đáng chú ý của David Grissmer và cộng sự, đăng trên tạp chí Developmental Psychology năm 2010. Dựa trên dữ liệu theo dõi trẻ nhiều năm, nhóm tác giả ghi nhận khả năng vận động tinh khi trẻ bắt đầu đi học là một chỉ báo mạnh cho thành tích đọc và toán về sau. Tất nhiên đây là mối liên quan chứ chưa chứng minh rằng tay khéo thì sẽ học giỏi. Vì vậy anh chị đừng vội lo nếu con còn vụng với đồ nhỏ, vì kỹ năng này phát triển dần theo tuổi và cần được luyện qua vui chơi.

Trí nhớ cơ bắp: nhìn một lần, làm theo rất nhanh

Trí nhớ cơ bắp là cách gọi quen thuộc cho việc ghi nhớ một chuỗi động tác sau khi nhìn và thử làm vài lần. Thực ra người ghi nhớ chính là não bộ, vì não lưu lại cách các nhóm cơ cần phối hợp với nhau, nên cơ thể sau đó tự làm lại được. Những bé có thế mạnh vận động thường có cảm nhận tốt về không gian, nên bắt chước động tác rất nhanh. Chẳng hạn, một bé xem chú hướng dẫn đánh một bài võ cơ bản, về nhà đã tự lặp lại gần đúng, trong khi lời giải thích bằng chữ thì bé lại nhớ khá mơ hồ.

Ngôn ngữ cơ thể: truyền thông điệp bằng cử chỉ và điệu bộ

Trẻ có thế mạnh vận động thường có xu hướng dùng cử chỉ, nét mặt và điệu bộ để truyền tải điều mình muốn nói. Khi kể chuyện, các bé vung tay, nhái giọng, diễn lại cả dáng đi của nhân vật. Khi vui hay buồn, cảm xúc cũng lộ ra rất rõ qua cách bé di chuyển và ôm lấy người thân. Giao tiếp phi ngôn ngữ như vậy là một thế mạnh cần được tôn trọng, đừng vội xem đó là “ồn ào” hay “nhiều trò”.

Phương thức học tập đặc trưng của nhóm trí thông minh vận động

Người có trí thông minh vận động thường tiếp thu thuận lợi qua việc chạm, thử nghiệm, nhập vai và thao tác trực tiếp, đồng thời gặp khó khăn khi phải ngồi yên nghe giảng quá lâu. Hai điểm này giải thích vì sao nhiều bé bị hiểu nhầm là kém tập trung. Anh chị hãy cùng tôi đi vào từng điểm dưới đây.

Cách tiếp thu thông tin: chạm, thử nghiệm và nhập vai

Nhóm này thường được gọi là người học qua vận động (trong tiếng Anh là kinesthetic learner). Các bé học thuận lợi khi được chạm vào vật thật, thử nghiệm bằng tay, nhập vai để diễn lại tình huống và thao tác trực tiếp thay vì chỉ nghe. Chẳng hạn, khi học phân số, bé gấp một tờ giấy thành tám phần rồi tô màu sẽ hiểu nhanh hơn nhiều so với nhìn con số trên bảng.

Một nghiên cứu của các nhà tâm lý học ở Đại học Chicago và Đại học DePaul, đăng trên tạp chí Psychological Science năm 2015, cho thấy điều tương tự. Sinh viên được tự tay cầm và xoay hai bánh xe đạp để cảm nhận khái niệm động lượng góc làm bài kiểm tra tốt hơn nhóm chỉ ngồi quan sát, và ảnh quét não cũng ghi nhận các vùng cảm giác và vận động hoạt động mạnh hơn khi họ suy nghĩ về khái niệm đó. Nghiên cứu này thực hiện trên người lớn, nhưng nó nhắc chúng ta rằng bé nào cũng nhớ lâu hơn khi được tự làm. Chỉ là với những bé có thế mạnh vận động, sự khác biệt ấy thường rõ ràng hơn.

Người có trí thông minh vận độc có cách học tập khác biệt

Khó khăn khi phải ngồi yên quá lâu trong lớp học truyền thống

Khó khăn thường gặp của các bé là môi trường lớp học truyền thống, nơi trẻ phải ngồi yên nghe giảng và chép bài trong thời gian dài. Cơ thể bé cần chuyển động để đầu óc hoạt động, nên khi bị giữ yên, bé dễ xao nhãng, xoay bút, đứng lên ngồi xuống và bị nhắc là “không tập trung”. Một tổng hợp năm 2017 trên tạp chí International Journal of Behavioral Nutrition and Physical Activity, gồm 16 nghiên cứu đủ dữ liệu để phân tích gộp, ghi nhận vận động ngay trong lớp học giúp trẻ tiểu học tăng hành vi tập trung làm bài và giảm hành vi xao nhãng.

Tôi từng trò chuyện với một mẹ có con học lớp 5, bé cứ ngồi vào bàn được một lúc là đi lấy nước, chỉnh lại ghế, rồi lại tìm cớ đứng dậy. Sau khi mẹ cho con vừa đi lại vừa đọc bài to, dùng que đếm để học toán, bé ngồi vào bàn nhẹ nhàng hơn và mẹ cũng bớt phải nhắc. Nếu bé khó tập trung ở mọi hoàn cảnh chứ không riêng giờ học, anh chị nên trao đổi thêm với giáo viên hoặc chuyên gia phù hợp để hiểu rõ hơn về con.

Trí thông minh vận động phù hợp với công việc nào?

Trí thông minh vận động thường phù hợp với hai nhóm nghề. Nhóm đầu tiên cần vận động thể chất lớn như vận động viên, vũ công, cảnh sát, lính cứu hỏa. Nhóm còn lại cần sự khéo léo, tỉ mỉ như bác sĩ phẫu thuật, thợ kim hoàn, đầu bếp, kỹ sư cơ khí. Danh sách dưới đây chỉ giúp anh chị hình dung, không phải con đường bắt buộc, vì con vẫn có thể rẽ sang rất nhiều hướng khác khi lớn lên.

Nhóm vận động thể chất lớn

Đây là những nghề cần sức bền, phản xạ nhanh và khả năng phối hợp toàn thân:

  • Vận động viên chuyên nghiệp: cần sức bền, kỹ thuật và khả năng điều khiển cơ thể trong áp lực thi đấu.
  • Vũ công, diễn viên múa: dùng chuyển động để kể câu chuyện và truyền cảm xúc.
  • Cảnh sát, lính cứu hỏa: cần thể lực, phản xạ và sự bình tĩnh khi xử lý tình huống thật.
  • Huấn luyện viên thể hình: hiểu cơ thể mình và biết hướng dẫn người khác vận động đúng cách.

Điểm chung của những nghề này là người làm phải “cảm” được cơ thể mình đang ở đâu và cần làm gì ngay lúc đó.

Nhóm khéo léo, tỉ mỉ

Nhóm này cần đôi tay chính xác, kiên nhẫn và sự tập trung cho những chi tiết rất nhỏ:

  • Bác sĩ phẫu thuật, nha sĩ: thao tác chính xác trong không gian hẹp.
  • Thợ kim hoàn, thợ chế tác đồng hồ: làm việc với chi tiết nhỏ, sai lệch chút ít cũng thấy ngay.
  • Nhà điêu khắc: biến ý tưởng thành hình khối bằng đôi tay.
  • Đầu bếp chuyên nghiệp: phối hợp tay, mắt và cảm giác để tạo nên món ăn.
  • Kỹ sư cơ khí: hiểu cấu tạo máy móc, thường thích tự tay lắp ráp và thử nghiệm.

Những nghề này thường hợp với người thích làm ra một thứ gì đó có thể cầm, chạm và nhìn thấy kết quả.

Cách kích hoạt và phát triển trí thông minh vận động

Muốn kích hoạt trí thông minh vận động, cách đơn giản là tạo cơ hội để cơ thể được chơi, thử và làm bằng tay mỗi ngày. Với trẻ em, đó là trò chơi và cách học qua trải nghiệm. Với người lớn, đó là các bộ môn phối hợp cao và những sở thích thủ công.

Phát triển trí thông minh vận động cho trẻ em

Để phát triển trí thông minh vận động cho con, anh chị có thể bắt đầu từ ba hướng sau:

  • Cho con chơi lắp ráp, nặn đất và vẽ tranh. Những trò như Lego hay đất nặn giúp các ngón tay khéo hơn, đồng thời để con tự thử, tự sửa và tự hoàn thành một sản phẩm của riêng mình.
  • Cho con tham gia các hoạt động vượt chướng ngại vật, đi thăng bằng, học bơi hoặc võ thuật. Anh chị nên chọn môn phù hợp với độ tuổi và có người hướng dẫn, để con vận động vừa vui vừa an toàn.
  • Áp dụng cách học qua trải nghiệm. Ví dụ, con học lịch sử bằng cách diễn lại một sự kiện thành vở kịch nhỏ, hay học toán bằng que tính, hạt đậu và những vật cầm nắm được.

Về lượng vận động, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị trẻ từ 5 đến 17 tuổi nên có trung bình tối thiểu 60 phút mỗi ngày hoạt động thể chất ở mức vừa đến mạnh. Thực tế còn khá xa mục tiêu này: một nghiên cứu đăng trên The Lancet Child & Adolescent Health, dựa trên 298 khảo sát học đường tại 146 quốc gia và vùng lãnh thổ với khoảng 1,6 triệu học sinh từ 11 đến 17 tuổi, cho thấy hơn 80% chưa đạt mức khuyến nghị. Vì vậy anh chị không cần bắt đầu quá lớn, vài chục phút chơi ngoài trời mỗi ngày đã là một khởi đầu tốt.

Một phụ huynh từng kể với tôi rằng con trai chị rất sợ môn lịch sử vì phải học thuộc nhiều mốc thời gian. Hai mẹ con thử chia vai để diễn lại trận đánh trong bài, con làm tướng, mẹ làm quân lính. Bé nhớ diễn biến bài nhanh hơn hẳn, và từ hôm ấy tự xin mẹ “diễn” thêm những bài khác.

Cách kích hoạt và phát triển trí thông minh vận động dễ dàng

Phát triển trí thông minh vận động ở người lớn

Năng lực này không dừng lại ở tuổi thơ. Người lớn vẫn có thể rèn luyện năng lực này qua hai hướng:

  • Tập các bộ môn đòi hỏi sự phối hợp cao như khiêu vũ, yoga, pilates hoặc thể thao đồng đội, nơi cơ thể phải kết hợp nhịp thở, thăng bằng và nhịp điệu.
  • Theo đuổi sở thích thủ công như làm gốm, đan lát, làm mộc hay nấu ăn, để đôi tay được làm việc và tạo ra thứ gì đó cụ thể.

Anh chị cũng có thể làm cùng con, chẳng hạn cùng nặn gốm hay nấu một món ăn cuối tuần. Con học được nhiều từ việc nhìn cha mẹ vui vẻ vận động, và đó cũng là lúc hai bên hiểu nhau hơn.

Cô Lanh và Minh Trí Thành: đồng hành cùng con phát huy trí thông minh vận động

Nếu anh chị muốn hiểu và đồng hành với con theo thế mạnh riêng, trí thông minh vận động là một điểm khởi đầu rất đáng quan tâm, và đây cũng là điều tôi thường chia sẻ với phụ huynh tại Minh Trí Thành. Khi ngồi trò chuyện với nhiều gia đình, tôi nhận ra câu hỏi quen thuộc là: con mình có vấn đề gì không, hay con chỉ học theo một cách khác? Nhiều khi con không thiếu khả năng, chỉ là cách học của con chưa được nhìn thấy.

Cô Lanh và Minh Trí Thành đồng hành cùng con trẻ phát triển

Những đứa trẻ thích chạy nhảy, leo trèo, không ngồi yên được lâu thường nhận về nhiều lời nhắc “ngồi yên đi” hơn là lời khen, và người lớn cũng dễ mất bình tĩnh sau một ngày dài. Chương trình Cha mẹ thông thái giúp con thành tài tại Minh Trí Thành là nơi tôi cùng đội ngũ chia sẻ cách thấu hiểu, đồng hành và dẫn dắt để con chủ động hơn mà bố mẹ không phải quát mắng. Với con từ 9 đến 17 tuổi, anh chị có thể tham khảo thêm chương trình Con Chủ Động, nơi con học cách xác định mục tiêu của mình theo mô hình BE, DO, HAVE.

Kết luận

Trí thông minh vận động không đo bằng điểm số, mà thể hiện ở cách con dùng đôi tay và cơ thể để hiểu thế giới. Khi được nhìn nhận đúng, được vui chơi và học qua trải nghiệm, con sẽ tự tin hơn ở thế mạnh của mình và bước đi vững vàng hơn trên hành trình trưởng thành.

Câu hỏi thường gặp về trí thông minh vận động

Dưới đây là sáu câu hỏi phụ huynh thường đặt ra khi tìm hiểu về trí thông minh vận động, kèm câu trả lời ngắn gọn để anh chị tiện tham khảo.

Trí thông minh vận động có chỉ dành cho người giỏi thể thao không?

Không. Trí thông minh vận động bao gồm cả vận động thô như chạy, nhảy lẫn vận động tinh như nặn đất, thêu thùa hay lắp ráp. Một bé có thể không thích đá bóng nhưng lại rất khéo tay, và đó vẫn là biểu hiện của năng lực này.

Làm sao nhận biết con có trí thông minh vận động?

Anh chị có thể quan sát xem con có thích chạm, tháo lắp, nặn, làm thử hơn là chỉ nghe giảng không. Các dấu hiệu thường gặp là bắt chước động tác nhanh, hay dùng cử chỉ khi kể chuyện và khó ngồi yên lâu. Đây chỉ là gợi ý để hiểu con, không phải kết luận chính thức.

Trẻ có trí thông minh vận động có học tốt các môn như Toán, Văn không?

Có thể, nếu con được học theo cách phù hợp. Khi kiến thức được biến thành hoạt động như chia bánh để học phân số hay đóng vai để học văn, con thường dễ hiểu và nhớ bài hơn. Điểm quan trọng là đổi cách tiếp cận chứ không phải hạ kỳ vọng.

Nên cho con rèn luyện trí thông minh vận động từ khi nào?

Anh chị có thể bắt đầu từ những năm đầu đời thông qua vui chơi tự nhiên như bò, trèo, xếp khối, nặn đất. Khi con lớn dần, anh chị thêm các môn như bơi, võ thuật hoặc múa, chọn theo sở thích và sức của con. Điều quan trọng là con thấy vui khi vận động.

Người lớn có phát triển được trí thông minh vận động không?

Có. Người lớn vẫn rèn được năng lực này qua khiêu vũ, yoga, pilates, thể thao đồng đội hoặc các sở thích thủ công như làm gốm, làm mộc, nấu ăn. Càng duy trì đều đặn, cơ thể càng phối hợp linh hoạt hơn.

Con hiếu động, khó ngồi yên có phải do trí thông minh vận động không?

Chưa chắc. Nhiều bé có thế mạnh vận động khó ngồi yên lâu vì cần chuyển động để học, nhưng sự hiếu động còn có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác như thiếu ngủ, thiếu vận động hoặc môi trường quá căng thẳng. Nếu anh chị còn băn khoăn, hãy trao đổi với giáo viên hoặc chuyên gia phù hợp.

Tài liệu tham khảo

  1. Gardner, H. (1983). Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences. New York: Basic Books. Tổng quan về thuyết đa trí tuệ của Gardner: https://openpublishing.library.umass.edu/pare/article/1253/galley/1204/view
  2. Grissmer, D., Grimm, K. J., Aiyer, S. M., Murrah, W. M., & Steele, J. S. (2010). Fine motor skills and early comprehension of the world: Two new school readiness indicators. Developmental Psychology, 46(5), 1008-1017: https://doi.org/10.1037/a0020104
  3. Kontra, C., Lyons, D. J., Fischer, S. M., & Beilock, S. L. (2015). Physical experience enhances science learning. Psychological Science: https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0956797615569355
  4. Watson, A., Timperio, A., Brown, H., Best, K., & Hesketh, K. D. (2017). Effect of classroom-based physical activity interventions on academic and physical activity outcomes: a systematic review and meta-analysis. International Journal of Behavioral Nutrition and Physical Activity, 14, 114: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5574081/
  5. World Health Organization (2020). WHO guidelines on physical activity and sedentary behaviour: https://www.who.int/publications-detail-redirect/9789240015128
  6. Guthold, R., Stevens, G. A., Riley, L. M., & Bull, F. C. (2020). Global trends in insufficient physical activity among adolescents: a pooled analysis of 298 population-based surveys with 1.6 million participants. The Lancet Child & Adolescent Health, 4(1), 23-35: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31761562/

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *