Trí thông minh thiên nhiên là khả năng nhận biết, phân loại và kết nối với động vật, thực vật, thời tiết, địa hình quanh mình. Bài viết giúp anh chị nhìn ra dấu hiệu ở con, cách học phù hợp, hướng nghề nghiệp và cách nuôi dưỡng năng lực này mỗi ngày.

Nội Dung

Vậy trí thông minh thiên nhiên thực chất là gì?

Nói gọn, trí thông minh thiên nhiên là khả năng “đọc” và hiểu thế giới tự nhiên quanh mình: biết gọi tên sinh vật, nhận ra điểm giống và khác, cảm được thời tiết và địa hình. Đây là loại trí thông minh thứ tám trong thuyết đa trí tuệ của giáo sư Howard Gardner, và từng là năng lực sống còn của tổ tiên loài người. Phần dưới đây đi vào định nghĩa chi tiết, rồi nhìn lại nguồn gốc tiến hóa của năng lực này.

Định nghĩa trí thông minh thiên nhiên

Trí thông minh thiên nhiên là năng lực nhận biết, phân loại, kết nối và nhạy cảm với các yếu tố trong môi trường tự nhiên như động vật, thực vật, thời tiết và địa hình. Người có năng lực này thường nhìn một chiếc lá, một đám mây hay một con côn trùng và nhận ra ngay điểm giống, điểm khác cùng quy luật phía sau chúng. Hiểu đơn giản, đó là cách một người “đọc” được thế giới tự nhiên quanh mình. Chính khả năng đọc ấy giúp họ gọi đúng tên, đoán được thói quen và hiểu vì sao mọi thứ diễn ra như vậy.

Thuật ngữ này gắn với giáo sư Howard Gardner của Đại học Harvard (Mỹ). Ông giới thiệu thuyết đa trí tuệ năm 1983 với bảy loại trí thông minh, từ giữa thập niên 1990 đề xuất thêm loại thứ tám, rồi mô tả đầy đủ trong cuốn sách Intelligence Reframed năm 1999. Khi trao đổi về loại trí thông minh này, ông nhắc đến khả năng phân biệt các loài sống như cây cối, con vật, cùng sự nhạy cảm với những nét khác của tự nhiên như mây hay hình dạng đá, và xem nhà khoa học Charles Darwin là ví dụ điển hình.

Loại trí thông minh này cũng không dành riêng cho trẻ lớn lên ở vùng quê. Gardner nhận xét rằng việc phân biệt các mẫu xe hay đôi giày có thể dựa trên cùng một năng lực phân loại ấy. Vì vậy, một cậu bé phố thị nhớ vanh vách hàng chục dòng xe vẫn có thể đang dùng đúng kiểu trí thông minh này, chỉ là đối tượng quan sát đã khác. Anh chị nên xem đây là một góc nhìn giúp hiểu thế mạnh của con, không phải thước đo con giỏi hay chưa giỏi.

Trí thông minh thiên nhiên bắt nguồn từ tổ tiên chúng ta

Nguồn gốc tiến hóa: vì sao tổ tiên cần trí thông minh thiên nhiên để sinh tồn

Với tổ tiên loài người, trí thông minh thiên nhiên không phải một sở thích mà là điều kiện sống còn. Có thể hình dung một người đi săn và hái lượm ngày xưa phải phân biệt được con thú nào hiền, con nào dữ, cây nào ăn được, cây nào chứa độc. Họ còn phải đọc dấu hiệu của gió, mây và mùa màng để biết khi nào nên đi săn, khi nào cần tìm chỗ trú.

Gardner cho rằng loại trí thông minh này có cơ sở từ não bộ, vì có những vùng liên quan đến việc nhận biết và gọi tên các sự vật tự nhiên. Điều đó giúp ta hiểu vì sao nhiều đứa trẻ có thể ngồi cả buổi quan sát một đàn kiến mà không thấy chán. Ngày nay con không còn phải tránh nấm độc hay đoán trời để đi săn, nhưng cơ chế quan sát, so sánh và ghi nhớ ấy vẫn giữ nguyên giá trị khi con học khoa học, học nghề và học cách sống hài hòa với môi trường.

Các cấp độ nhận thức của trí thông minh thiên nhiên

Trí thông minh thiên nhiên phát triển qua bốn cấp độ nhận thức: nhận biết và phân loại, thấu hiểu mối quan hệ, khám phá quy luật, rồi hành động và kiểm soát. Đi từ cấp độ đầu đến cấp độ cuối là hành trình từ việc nhìn thấy sự vật đến việc tác động tích cực lên môi trường sống. Đây là cách chia mang tính gợi ý mà tôi vẫn dùng khi đồng hành cùng các con, không phải những bậc thang cứng nhắc. Biết con đang ở đâu, anh chị sẽ biết nên hỏi con câu gì và cho con trải nghiệm gì tiếp theo.

Cấp độ 1: Nhận biết và phân loại

Ở cấp độ đầu tiên, con nhận ra tên gọi và đặc điểm bên ngoài của các loài sinh vật hay các hiện tượng thời tiết. Đó có thể là phân biệt lá bàng với lá phượng, biết con nào là bướm đêm, con nào là bướm ngày, hay gọi đúng tên các loại mây và loại mưa. Con cũng bắt đầu xếp chúng thành nhóm theo màu sắc, hình dáng, kích thước.

Cấp độ này rất dễ thấy ở trẻ nhỏ và cần sự kiên nhẫn của người lớn. Thay vì sửa con liên tục, anh chị có thể hỏi: “Con thấy hai chiếc lá này khác nhau ở chỗ nào?”. Một câu hỏi như vậy khiến con quan sát thật sự, thay vì chỉ nhớ tên rồi quên.

Cấp độ 2: Thấu hiểu mối quan hệ

Ở cấp độ thứ hai, con bắt đầu nhìn ra sự tác động qua lại giữa sinh vật và nơi chúng sống. Đó là hệ sinh thái, hiểu đơn giản là cộng đồng các loài cùng sống trong một môi trường và ảnh hưởng lẫn nhau. Chuỗi thức ăn là ví dụ quen thuộc: cỏ nuôi châu chấu, châu chấu nuôi ếch, ếch nuôi rắn.

Tôi nhớ con của một chị bạn, khi ấy học lớp 3, từng hỏi mẹ vì sao từ lúc nhà hàng xóm chặt cây ổi, buổi sáng không còn tiếng chim nữa. Chị kể lúc đầu định gạt đi bằng một câu cho xong, nhưng rồi hai mẹ con ngồi lại, vẽ ra cây ổi, quả chín, sâu và chim. Sau buổi trò chuyện ấy, cậu bé tự đếm xem mỗi sáng có bao nhiêu loài chim ghé vườn. Một câu hỏi tưởng nhỏ lại cho thấy con đã bước sang cấp độ mới, và cách người lớn đón câu hỏi ấy có ảnh hưởng khá nhiều.

Cấp độ 3: Khám phá quy luật

Cấp độ thứ ba là lúc con rút ra được quy luật từ những gì mình quan sát nhiều lần. Con nhận thấy trời chuyển lạnh thì cây rụng lá, mỗi loài hoa nở vào một mùa riêng, hay con sâu phải trải qua các bước từ trứng, sâu, nhộng rồi mới thành bướm. Chu kỳ lặp lại ấy giúp con dự đoán được điều sắp xảy ra.

Muốn con đi tới đây, anh chị hãy khuyến khích con theo dõi một đối tượng trong thời gian dài. Chẳng hạn trồng một hạt đậu trong cốc và ghi lại mỗi ngày: nảy mầm lúc nào, cao thêm bao nhiêu, lá đầu tiên mở ra ra sao. Sau vài tuần, con có “bằng chứng” của riêng mình, và điều đó bền hơn nhiều so với một câu trả lời học thuộc.

Cấp độ 4: Hành động và kiểm soát

Ở cấp độ cuối cùng này, con không chỉ hiểu mà còn đưa ra giải pháp để cải tạo, bảo tồn, ứng phó hoặc ứng dụng thiên nhiên vào đời sống. Từ “kiểm soát” ở đây nghĩa là biết chủ động xử lý tình huống, không phải chế ngự thiên nhiên. Con có thể tự đề xuất ủ vỏ rau thành phân cho chậu cây, hứng nước mưa để tưới, hay làm một chiếc máng nước nhỏ cho chim.

Với người lớn, cấp độ này là những việc như thiết kế khu vườn hợp với khí hậu địa phương, hay tìm cách cải tạo đất bạc màu. Những việc này đòi hỏi người làm phải hiểu rõ quy luật của tự nhiên rồi mới can thiệp đúng chỗ. Điều đáng quý là con thấy mình có thể làm được điều gì đó cho môi trường sống, thay vì chỉ đứng ngoài nhìn.

Đặc điểm tính cách của người có trí thông minh thiên nhiên

Người có trí thông minh thiên nhiên thường yêu thích hoạt động ngoài trời, phân loại thông tin rất tốt, nhạy với mùi vị, nhiệt độ, âm thanh và có ý thức bảo vệ môi trường. Ở trẻ em, dấu hiệu hay gặp là mê thú cưng và côn trùng, thích hỏi “Tại sao?” và thích sưu tầm vật thể tự nhiên. Mỗi người có một sự pha trộn riêng của nhiều loại trí thông minh, nên hiếm ai mang đủ mọi đặc điểm. Anh chị hãy đọc phần dưới đây như một bản gợi ý để nhận ra thế mạnh, không phải để gắn nhãn cho ai.

Ở người trưởng thành

Người trưởng thành có trí thông minh thiên nhiên thường có bốn nét dễ nhận ra:

  • Họ thích những hoạt động như dã ngoại, leo núi, cắm trại hay làm vườn, và thường thấy tinh thần nhẹ hẳn sau một buổi ở ngoài trời.
  • Họ phân loại rất tốt, không chỉ với cây cối mà cả với thông tin, giấy tờ và đồ đạc, nên thường sắp xếp mọi thứ gọn gàng, có hệ thống.
  • Họ nhạy với giác quan, tức dễ để ý mùi của đất sau cơn mưa, độ nóng lạnh của căn phòng hay tiếng ồn quanh mình, và dễ khó chịu khi môi trường quá ồn ào, bí bách.
  • Họ có ý thức bảo vệ môi trường rõ rệt, ngại sự ô nhiễm, thường tự giác phân loại rác và tiết kiệm nước, điện.

Nhiều phụ huynh khi đọc đến đây mới nhận ra chính mình cũng có thế mạnh ấy, và con đã thừa hưởng niềm yêu thích đó từ cách mình sống. Anh chị không cần là người am hiểu cây cỏ, chỉ cần sẵn lòng tò mò cùng con. Khi cha mẹ cùng bước vào thế giới này, hành trình của cả nhà thường nhẹ nhàng và vui hơn.

Người có trí thông minh thiên nhiên có những đặc điểm nổi bật

Ở trẻ em

Ở trẻ em, trí thông minh thiên nhiên thường lộ ra qua những thói quen rất đời thường:

  • Con thích chơi với thú cưng, say mê quan sát côn trùng như kiến, bọ cánh cứng, có thể ngồi xổm cả buổi bên một tổ kiến.
  • Con hay hỏi “Tại sao?” về thế giới xung quanh, chẳng hạn vì sao trời mưa, vì sao lá cây màu xanh, vì sao đêm xuống lại nghe tiếng ếch.
  • Con thích sưu tầm những vật thể tự nhiên như vỏ ốc, viên đá lạ, lá khô và xếp chúng thành từng nhóm riêng.

Có một bé gái lớp 2 mà tôi từng gặp, mẹ bé than rằng túi áo con lúc nào cũng đầy lá khô, sỏi và vỏ ốc, giặt đồ lần nào cũng mệt. Tôi gợi ý chị thử đưa cho con một chiếc hộp, rồi cùng con dán nhãn xem mỗi món nhặt được ở đâu, vào hôm nào. Một tuần sau chị nhắn lại, chiếc hộp đã có thêm từng ngăn cho từng loại, và con kể vanh vách về từng món. Điều chị bất ngờ là bé tự xếp lại hộp mỗi tối mà không cần ai nhắc. Những dấu hiệu trên chỉ là gợi ý để hiểu con, anh chị đừng dùng chúng để đóng khung con vào một kiểu cố định.

Cách học phù hợp với trí thông minh thiên nhiên

Con có trí thông minh thiên nhiên học phù hợp khi được chạm, nhìn, nghe và thử trực tiếp, qua bốn cách: chuyến đi thực tế, ghi chép dữ liệu và vẽ sơ đồ, thí nghiệm khoa học trực quan, và dùng công cụ quan sát như kính hiển vi, ống nhòm, la bàn. Bốn cách này đều dễ áp dụng tại nhà hoặc trong những ngày cuối tuần. Anh chị không cần chuẩn bị cầu kỳ, điều quan trọng là cho con cơ hội nối kiến thức trong sách với thứ con thấy ngoài đời.

Học qua chuyến đi thực tế và bài học ngoài trời

Chuyến đi thực tế là cách đưa kiến thức ra khỏi trang sách, như một buổi ở vườn thực vật, trang trại, bãi biển hay khu rừng gần nhà. Với con có trí thông minh thiên nhiên, một buổi ngoài trời thường để lại nhiều hơn mấy trang chữ. Mỗi chuyến đi nên có một câu hỏi nhỏ để con “đi tìm lời giải”, ví dụ: hôm nay con tìm được bao nhiêu loại lá khác nhau?

Một nghiên cứu năm 2018 của nhóm Ming Kuo ở Đại học Illinois (Mỹ), đăng trên tạp chí Frontiers in Psychology, theo dõi hai lớp 3 và ghi nhận sau giờ học ngoài trời, giáo viên giảng liên tục được khoảng 6,5 phút trước khi phải nhắc học sinh tập trung lại, so với khoảng 3,5 phút sau giờ học trong lớp. Đây là nghiên cứu quy mô nhỏ nên chưa thể áp dụng cho mọi trẻ. Dù vậy, nó gợi ý rằng thời gian ngoài trời không làm con “xổng”, mà có thể giúp con trở lại bàn học tập trung hơn.

Có một bé lớp 4 mà tôi từng đồng hành, học bài vòng tuần hoàn của nước trong sách thì thấy khô khan. Một buổi sáng sớm, bố dắt bé ra hồ cạnh nhà, chỉ cho con thấy sương đọng trên lá và hơi nước bốc lên mặt hồ. Về nhà, bé tự vẽ lại cả sơ đồ mà không ai yêu cầu. Cùng một kiến thức, chỉ khác nơi con tiếp nhận nó.

Học bằng ghi chép dữ liệu, sơ đồ tư duy và nhật ký ảnh

Con có trí thông minh thiên nhiên thường thích ghi lại những gì mình thấy, nên ghi chép là công cụ học tập rất hợp. Con có thể lập bảng theo dõi thời tiết mỗi ngày, vẽ sơ đồ tư duy cho một chuỗi thức ăn, hoặc chụp ảnh một cái cây theo từng tuần để làm “nhật ký thiên nhiên”. Việc nhìn lại những gì mình đã ghi giúp con tự thấy sự thay đổi của cây cối và cả sự tiến bộ của chính mình.

Sơ đồ tư duy là cách vẽ ý chính ở giữa rồi tỏa ra các nhánh nhỏ, giúp con thấy mối liên hệ giữa các ý thay vì nhớ rời rạc. Với nhật ký ảnh, một chiếc điện thoại cũ là đủ, miễn là con tự chọn đối tượng và tự viết vài dòng nhận xét. Những trang ghi chép ấy về sau trở thành tài liệu ôn bài của chính con.

Học qua thí nghiệm khoa học trực quan

Thí nghiệm cho con thấy tận mắt điều sách nói, đặc biệt với các chủ đề về sinh học, hóa học và môi trường. Anh chị có thể thử những thí nghiệm an toàn như cắm cành hoa trắng vào nước pha màu để xem hoa đổi màu, trồng đậu ở hai nơi sáng tối khác nhau, hay lọc nước đục bằng cát, sỏi và bông. Những thí nghiệm này tốn rất ít chi phí nhưng gắn trực tiếp với bài học trên lớp của con.

Mỗi thí nghiệm nên có ba bước ngắn: con đoán trước kết quả, làm thử, rồi so với dự đoán của mình. Chỗ lệch giữa dự đoán và kết quả thường là lúc con học được nhiều điều. Với những thí nghiệm có nhiệt hoặc hóa chất tẩy rửa, anh chị nên luôn ở bên cạnh con.

Dùng công cụ hỗ trợ quan sát

Kính hiển vi, kính lúp, ống nhòm và la bàn giúp con nhìn thấy những điều mắt thường khó thấy. Với kính hiển vi, một giọt nước ao hay một mẩu lá đã là cả thế giới nhỏ. Ống nhòm giúp con ngắm chim mà không làm chúng hoảng sợ, còn la bàn dạy con xác định phương hướng khi đi dã ngoại.

Anh chị không cần mua đồ đắt tiền, một chiếc kính lúp giá phải chăng đã đủ để con mê mẩn. Điều quan trọng là mỗi dụng cụ đi kèm một nhiệm vụ nhỏ, để con có lý do nhìn thật kỹ. Chẳng hạn, đưa con kính lúp và hỏi gân lá có bao nhiêu nhánh sẽ khiến con quan sát kỹ hơn nhiều so với một lời dặn chung chung.

Định hướng nghề nghiệp phù hợp cho trí thông minh thiên nhiên

Người có trí thông minh thiên nhiên thường phù hợp với bốn nhóm lĩnh vực: khoa học và nghiên cứu, chăm sóc và bảo tồn, môi trường và đô thị, cùng nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp. Điểm chung của các nghề này là cần quan sát kiên nhẫn, ghi nhớ chi tiết và hiểu quy luật của tự nhiên.

Có một anh phụ huynh từng hỏi tôi, giọng đầy lo lắng, rằng con trai anh chỉ mê rắn, thằn lằn và nhện, liệu sau này có kiếm sống được bằng điều đó không. Tôi hỏi lại anh đã bao giờ để ý con nhớ tên và tập tính từng loài chính xác đến mức nào chưa. Hóa ra cậu bé đang luyện đúng thứ mà ngành sinh học, thú y và bảo tồn cần. Dưới đây là từng nhóm lĩnh vực, để anh chị có thêm một tấm bản đồ khi cùng con nghĩ về tương lai.

Lĩnh vực khoa học và nghiên cứu

Nhóm này dành cho những người thích tìm hiểu thế giới tự nhiên đến tận gốc. Nhà sinh vật học nghiên cứu các loài sống, nhà thực vật học chuyên về cây cỏ, nhà khí tượng học theo dõi và dự báo thời tiết, còn nhà địa chất nghiên cứu đất đá và cấu tạo của Trái Đất. Điểm chung của họ là kiên nhẫn quan sát, ghi chép dữ liệu và rút ra quy luật, tức đúng các cấp độ 1 đến 3 đã nói ở trên.

Lĩnh vực chăm sóc và bảo tồn

Hướng này hợp với người muốn làm việc trực tiếp với động vật và rừng. Bác sĩ thú y chăm sóc sức khỏe vật nuôi và động vật hoang dã, còn chuyên gia hành vi động vật tìm hiểu vì sao con vật hành xử như vậy để giúp chúng thích nghi tốt hơn. Kiểm lâm là người quản lý, tuần tra và bảo vệ rừng, trong khi nhân viên bảo tồn thiên nhiên xây dựng các hoạt động giữ gìn loài và môi trường sống của chúng. Nhóm nghề này đòi hỏi tình yêu với sinh vật và cả sự bền bỉ ngoài trời.

Trí thông minh thiên nhiên phù hợp với nhiều lĩnh vực nghề nghiệp

Lĩnh vực môi trường và đô thị

Khi các thành phố ngày càng đông đúc, những người hiểu thiên nhiên càng có chỗ để đóng góp. Kỹ sư môi trường tìm giải pháp xử lý nước thải, rác và khí thải, nhà thiết kế cảnh quan quy hoạch công viên, vườn và không gian xanh, còn chuyên gia sinh thái đô thị nghiên cứu cách cây xanh, mặt nước và các loài vật cùng chung sống với thành phố. Với con lớn lên giữa phố, đây có thể là cầu nối để niềm yêu thiên nhiên trở thành nghề nghiệp ngay trong thành phố mình ở.

Lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp

Nông nghiệp cần những người đọc hiểu đất, nước và mùa vụ. Kỹ sư nông nghiệp ứng dụng khoa học để cải thiện giống cây, chuyên gia làm vườn chăm sóc cây cảnh và cây ăn quả, còn người làm nông nghiệp bền vững tìm cách canh tác mà vẫn giữ được đất và nước cho các thế hệ sau. Lâm nghiệp là việc trồng và quản lý rừng, ngư nghiệp là nuôi trồng và khai thác thủy sản, cả hai đều cần thêm người trẻ có nền tảng kiến thức tốt. Dĩ nhiên đây chỉ là những gợi ý, vì kỹ năng quan sát và phân loại của con còn dùng được ở rất nhiều nghề khác.

Cách rèn luyện và nuôi dưỡng trí thông minh thiên nhiên

Anh chị có thể nuôi dưỡng trí thông minh thiên nhiên cho con bằng bốn việc: kết nối với thiên nhiên mỗi ngày, tạo một góc xanh tại nơi ở, xem phim tài liệu khoa học chất lượng và tham gia hoạt động tình nguyện về môi trường. Năng lực này lớn lên nhờ những trải nghiệm lặp lại đều đặn, không cần chuyến đi xa hay chi phí lớn. Anh chị có thể bắt đầu từ một việc rồi thêm dần, miễn là thiên nhiên trở thành một phần quen thuộc trong nhịp sống của cả nhà.

Kết nối với thiên nhiên mỗi ngày

Cách đơn giản là dành khoảng hai mươi phút mỗi ngày đi bộ ở công viên, bờ sông hay con đường nhiều cây gần nhà, đi chậm và để con dẫn đường. Anh chị có thể rủ con đi chân trần trên cỏ ở nơi sạch và an toàn để cảm nhận độ mát, độ ẩm của mặt cỏ. Đừng quên hỏi con nghe thấy mấy loại âm thanh, ngửi thấy mùi gì.

Hoạt động này gần với “tắm rừng”, dịch từ cụm tiếng Nhật shinrin-yoku. Cụm từ do ông Akiyama Tomohide, người đứng đầu Cục Lâm nghiệp Nhật Bản lúc bấy giờ, đưa ra năm 1982, nghĩa đen là “tắm” trong bầu không khí của rừng. Điều anh chị có thể học từ đó là bớt vội, cất điện thoại đi và để các giác quan làm việc.

Tạo một góc xanh ngay tại nơi ở

Một góc xanh nhỏ ở ban công hay bậc cửa sổ cũng đủ để con có “phòng thí nghiệm” riêng. Anh chị có thể cùng con trồng những loại dễ sống như rau mầm, hành lá, húng quế, nuôi vài chú cá trong bể nhỏ, hoặc chăm thú cưng nếu cả nhà đủ điều kiện. Quan trọng là giao cho con một nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn tưới cây mỗi sáng hay thay nước cho cá mỗi cuối tuần, để con hiểu rằng sinh vật sống cần được chăm đều đặn. Nuôi thú cưng là cam kết dài hạn, nên cả nhà hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định.

Xem phim tài liệu khoa học chất lượng

Những bộ phim tài liệu của National Geographic, Discovery hay BBC Earth đưa con đến những nơi gia đình khó đi tới, như rạn san hô, thảo nguyên châu Phi hay vùng cực. Anh chị nên xem cùng con thay vì để con xem một mình. Hãy dừng lại ở vài đoạn để hỏi: theo con, chuyện gì sẽ xảy ra tiếp với đàn linh dương này? Cách xem chủ động ấy giúp con quen với việc dự đoán và so sánh, đúng những thói quen mà trí thông minh thiên nhiên cần đến.

Tham gia câu lạc bộ và hoạt động tình nguyện về môi trường

Khi con lớn hơn, những hoạt động như nhặt rác bãi biển, trồng cây hay tham gia các chương trình bảo vệ động vật hoang dã sẽ đưa con từ cấp độ hiểu sang cấp độ hành động. Con cũng gặp những bạn cùng sở thích, điều này làm niềm yêu thích của con thêm vững vàng. Anh chị nên chọn đơn vị tổ chức rõ ràng, có người hướng dẫn và đi cùng con trong những lần đầu. Với trẻ nhỏ, cả nhà cùng nhặt rác ở khu phố vào cuối tuần cũng đã là một khởi đầu đẹp.

Đồng hành cùng gia đình tại Minh Trí Thành

Tôi là Lanh, Thạc sĩ tâm lý. Cùng đội ngũ Minh Trí Thành, tôi đồng hành với các gia đình trong hành trình hiểu con và giúp con hiểu chính mình. Điều tôi nhận ra khi trò chuyện với phụ huynh là có rất nhiều thế mạnh của con bị bỏ sót chỉ vì chúng không nằm trong điểm số, và trí thông minh thiên nhiên là một ví dụ. Khi cha mẹ nhìn ra thế mạnh ấy sớm, con có thêm cơ hội được hiểu và được khích lệ đúng cách.

Cô Lanh đồng hành cùng gia đình kết nối và thấu hiểu

Ngày nay, không ít trẻ dành nhiều giờ trước màn hình hơn là ngoài trời, và việc rủ con ra vườn hay công viên đôi khi khó hơn cả một bài toán khó. Nếu anh chị đang có con mê game hoặc điện thoại, chương trình Cha mẹ tỉnh thức tại Minh Trí Thành là nơi tôi cùng đội ngũ hướng dẫn cha mẹ thấu hiểu, đồng hành và dẫn dắt con, để con tự tin hơn trong học hành, vui chơi và với bạn bè. Để những buổi cả nhà cùng khám phá thiên nhiên thật sự gần gũi, anh chị có thể tham khảo thêm chương trình Đường đến trái tim con, giải pháp giúp cha mẹ thấu hiểu và kết nối với con.

Kết luận

Trí thông minh thiên nhiên không dành riêng cho những đứa trẻ lớn lên ở vùng quê. Chỉ cần anh chị cùng con quan sát, đặt câu hỏi và chạm vào cây cỏ, đất trời mỗi ngày, năng lực ấy sẽ lớn dần. Điều con cần là sự đồng hành đều đặn, kiên nhẫn của cha mẹ.

Câu hỏi thường gặp về trí thông minh thiên nhiên

Trí thông minh thiên nhiên là gì?

Trí thông minh thiên nhiên là năng lực nhận biết, phân loại và nhạy cảm với động vật, thực vật, thời tiết, địa hình trong môi trường tự nhiên. Khái niệm này do giáo sư Howard Gardner của Đại học Harvard đưa vào thuyết đa trí tuệ từ giữa thập niên 1990 và mô tả đầy đủ năm 1999. Đây là một cách hiểu thế mạnh của con, không phải thước đo con giỏi hay chưa giỏi.

Trẻ có trí thông minh thiên nhiên thường có dấu hiệu gì?

Trẻ thường thích chơi với thú cưng, say mê quan sát côn trùng, hay hỏi “Tại sao?” về thế giới xung quanh và thích sưu tầm vỏ ốc, đá lạ, lá khô. Một dấu hiệu khác là con có thể ngồi quan sát rất lâu mà không thấy chán. Vài dấu hiệu xuất hiện đơn lẻ chưa nói lên nhiều điều, nên anh chị hãy quan sát con trong một thời gian dài.

Sống ở thành phố có nuôi dưỡng được trí thông minh thiên nhiên cho con không?

Có. Một ban công trồng rau, công viên gần nhà, bể cá nhỏ hay những buổi cuối tuần ra ngoại ô đều đủ để con quan sát và đặt câu hỏi. Điều quan trọng là tần suất đều đặn và cách người lớn đón nhận câu hỏi của con, hơn là quãng đường đi xa.

Trí thông minh thiên nhiên khác gì với việc chỉ yêu thích thiên nhiên?

Yêu thích thiên nhiên là cảm xúc, còn trí thông minh thiên nhiên là năng lực quan sát, phân loại và nhìn ra mối liên hệ trong tự nhiên. Hai điều này thường đi cùng nhau nhưng không đồng nghĩa. Một bé có thể rất thích đi dã ngoại nhưng chưa quen quan sát chi tiết, và khi được hướng dẫn, năng lực quan sát ấy có thể lớn dần.

Người có trí thông minh thiên nhiên hợp với nghề gì?

Họ thường hợp với bốn nhóm lĩnh vực: khoa học và nghiên cứu như sinh vật học, khí tượng, địa chất; chăm sóc và bảo tồn như thú y, kiểm lâm; môi trường và đô thị như kỹ sư môi trường, thiết kế cảnh quan; và nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp. Kỹ năng quan sát và phân loại cũng hữu ích ở nhiều nghề khác, nên đây chỉ là gợi ý. Điều quan trọng là con được thử, được hỏi và được ghi nhận thế mạnh của mình từ sớm.

Nên bắt đầu nuôi dưỡng trí thông minh thiên nhiên cho con từ khi nào?

Không có mốc bắt buộc. Anh chị có thể bắt đầu từ khi con còn nhỏ bằng những việc đơn giản như cùng con ngắm cây, nghe tiếng chim, chạm vào lá. Khi con lớn hơn, anh chị thêm ghi chép, thí nghiệm và các chuyến đi thực tế, luôn có người lớn đi cùng để đảm bảo an toàn.

Tài liệu tham khảo

  1. Gardner, H. “The First Seven… and the Eighth: A Conversation with Howard Gardner”, Educational Leadership, ASCD: https://ascd.org/el/articles/the-first-seven.-.-.-and-the-eighth-a-conversation-with-howard-gardner
  2. The Second Principle. “Naturalistic Intelligence, What is it?”: https://thesecondprinciple.com/naturalistic-intelligence/
  3. Government of Japan. “Highlighting Japan”, tháng 5/2024 (nguồn gốc cụm từ shinrin-yoku năm 1982): https://gov-online.go.jp/en/assets/HIGHLIGHTING_Japan_May2024.pdf
  4. Kuo, M., Browning, M. H. E. M. và Penner, M. L. (2018). “Do Lessons in Nature Boost Subsequent Classroom Engagement? Refueling Students in Flight”, Frontiers in Psychology: https://doi.org/10.3389/fpsyg.2017.02253

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *