Trí thông minh âm nhạc là khả năng cảm nhận, phân biệt, biến đổi và thể hiện giai điệu, nhịp điệu, âm sắc, cao độ. Bài viết giải thích vì sao đây là một loại hình thông minh riêng, cách nhận biết ở con, lợi ích, cách rèn luyện và những hướng nghề mở ra trong tương lai.

Nội Dung

Vậy trí thông minh âm nhạc là gì?

Trí thông minh âm nhạc là khả năng cảm nhận, phân biệt, biến đổi và thể hiện các hình thức âm nhạc như giai điệu, nhịp điệu, âm sắc và cao độ. Hiểu giản dị, đó là một trong những dạng trí thông minh giúp một người nghe và nghĩ bằng âm thanh, giống như có bé nhìn thế giới qua màu sắc, có bé hiểu thế giới qua con số.

Khái niệm này nghe có vẻ xa vời, nhưng thực ra bắt đầu từ những điều rất gần: tiếng ru của mẹ, câu hát vọng ra từ chiếc radio, nhịp bước chân của con trên sân trường.

Âm nhạc đến với con người từ rất sớm

Nhà thơ Henry Wadsworth Longfellow từng viết trong tác phẩm Outre-Mer xuất bản năm 1835 rằng âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại. Câu nói ấy không chỉ là lời đẹp. Nhiều nghiên cứu ghi nhận từ những tháng cuối thai kỳ, em bé đã đáp lại âm thanh từ bên ngoài, và khi chào đời, trẻ nhận ra giọng mẹ, thích giọng mẹ hơn giọng người lạ. Mỗi lần mẹ ngân nga một bài ru, con đã có những buổi làm quen đầu tiên với giai điệu và nhịp điệu, từ trước khi biết nói.

Định nghĩa: trí thông minh âm nhạc gồm những khả năng nào

Trí thông minh âm nhạc (tiếng Anh gọi là Musical Intelligence) là năng lực xử lý và sử dụng âm thanh một cách có tổ chức.

Để dễ hình dung, anh chị có thể nhìn vào bốn yếu tố mà người có thế mạnh này thường nhạy bén:

  • Giai điệu: chuỗi nốt nối tiếp nhau tạo thành “câu hát” mà ta ngân nga được.
  • Nhịp điệu: sự nhanh chậm, mạnh nhẹ của các phách, giống như nhịp tim của một bài hát.
  • Âm sắc: “màu” riêng của mỗi giọng hát hay nhạc cụ, nhờ đó ta phân biệt được tiếng đàn với tiếng sáo dù cùng chơi một nốt.
  • Cao độ: độ cao thấp của âm thanh, từ trầm đến bổng.

Khả năng này không đồng nghĩa với việc hát hay. Có bé giọng hát còn chưa đều nhưng lại bắt nhịp rất chuẩn, hoặc nghe một đoạn nhạc là nhận ra chỗ nào đàn chơi sai. Đó cũng là biểu hiện của trí thông minh âm nhạc, chỉ là nó không xuất hiện ở sân khấu.

Trí thông minh âm nhạc không đồng nghĩa hát hay

Nguồn gốc khoa học: thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner

Khái niệm này đến từ Giáo sư Howard Gardner của Đại học Harvard (Mỹ). Năm 1983, trong cuốn sách Frames of Mind, ông đề xuất thuyết đa trí tuệ: con người không chỉ có một loại thông minh đo được bằng điểm số, mà có nhiều loại khác nhau, và trí thông minh âm nhạc là một trong những loại ông nêu ngay từ đầu. Cách nhìn này giúp phụ huynh bớt đo con bằng một thước điểm số. Một bé học Toán chưa nổi bật vẫn có thể có thế mạnh về âm thanh, và thế mạnh ấy xứng đáng được ghi nhận.

Vì sao trí thông minh âm nhạc được xem là một loại hình thông minh riêng?

Âm nhạc được xem là một loại hình thông minh riêng vì não có những cách xử lý dành cho âm thanh, và vì khả năng này có thể vẫn vững vàng khi ngôn ngữ hay tư duy logic gặp khó khăn. Nói cách khác, trí thông minh âm nhạc có chỗ đứng riêng chứ không chỉ là phần phụ của việc nói và tính toán. Hai ý này sẽ được giải thích bằng những ví dụ dễ hình dung ngay bên dưới.

Cách não bộ xử lý âm nhạc

Khi nghe một bản nhạc, não không chỉ dùng một “góc” nhỏ. Vùng thính giác tiếp nhận âm thanh, vùng vận động khiến ta muốn nhún nhảy, còn vùng liên quan đến trí nhớ và cảm xúc có thể gợi lại cả một khoảng ký ức chỉ bằng vài nốt quen. Cả hai bán cầu não, tức hai nửa trái và phải của não, đều tham gia. Theo bài tổng quan năm 2002 của Robert Zatorre cùng cộng sự, phần thính giác bên phải nhạy hơn với cao độ, còn bên trái giỏi bắt những thay đổi nhanh của âm thanh như nhịp. Vì vậy, âm nhạc cần sự phối hợp của cả hai nửa não, trong đó bên phải giữ vai trò nổi bật với giai điệu.

Tính độc lập tương đối với ngôn ngữ và tư duy logic

Năm 1959, nhà soạn nhạc người Nga Vissarion Shebalin bị đột quỵ nặng, khó nói và khó hiểu lời người khác. Vậy mà ông vẫn tiếp tục sáng tác và hoàn thành Giao hưởng số 5 vào năm 1962, tác phẩm được nhà soạn nhạc Dmitri Shostakovich đánh giá là một công trình sáng tạo xuất sắc. Trường hợp này được nhà tâm lý học thần kinh Alexander Luria cùng cộng sự ghi lại trong báo cáo năm 1965. Đời thường cũng có những bé chưa tự tin với chữ hay con số, nhưng lại nhớ và hát lại cả một bài dài sau vài lần nghe. Tôi dùng chữ “tương đối” vì hai mảng này vẫn hỗ trợ nhau, như anh chị sẽ thấy ở phần lợi ích bên dưới.

Dấu hiệu nhận biết trí thông minh âm nhạc ở trẻ

Trẻ có trí thông minh âm nhạc thường nổi bật ở bốn mặt: tai nghe nhạy, nhớ giai điệu nhanh, cơ thể hay chuyển động theo tiết tấu và cách học gắn với âm thanh. Đứa trẻ nào cũng có lúc gõ nhịp hay hát nghêu ngao, nên một biểu hiện đơn lẻ chưa nói lên nhiều. Điều đáng để ý là khi vài dấu hiệu cùng xuất hiện và lặp lại ở nhiều hoàn cảnh trong vài tuần. Khi đó, anh chị có thêm cơ sở để nghĩ rằng con đang có một thế mạnh về âm thanh.

Nhạy cảm với âm thanh xung quanh

Có bé giật mình hoặc khó chịu khi nghe tiếng máy xay, tiếng khoan tường, trong khi người lớn đã quen và không để ý. Cũng bé ấy, chỉ cần một giai điệu cất lên là dừng mọi việc, quay hẳn người về phía chiếc loa và nghe chăm chú. Sự nhạy bén này giúp con phân biệt được tiếng bước chân của bố với tiếng bước chân của anh chị, hay nhận ra ngay khi chiếc đàn bị lệch tông. Tuy nhiên, trẻ khó chịu với tiếng ồn cũng có thể chỉ vì đang mệt, nên anh chị hãy đặt dấu hiệu này cạnh những biểu hiện còn lại.

Ghi nhớ giai điệu và lời bài hát rất nhanh

Một dấu hiệu dễ thấy là con bắt chước giai điệu rất nhanh và thuộc lời bài hát chỉ sau vài lần nghe. Bé có thể hát đúng cả đoạn nhạc quảng cáo vừa xem hay đoạn nhạc phim vừa nghe một lần. Điều đáng chú ý không chỉ là thuộc lời, mà là hát đúng độ cao thấp và đúng nhịp. Nhiều phụ huynh kể với tôi rằng con nhớ bài hát dễ hơn nhớ bài thơ trên lớp, và đó chính là gợi ý để mình tận dụng ở phần cách rèn luyện phía sau.

Trẻ có trí thông minh âm nhạc có những dấu hiệu riêng

Gõ nhịp, dậm chân, lắc lư theo tiết tấu

Tôi nhớ một bé lớp 2 hay bị cô giáo nhắc vì cứ ngồi học là ngón tay gõ lạch cạch xuống bàn, chân đung đưa. Bố mẹ bé ban đầu cũng nghĩ con nghịch. Đến khi người mẹ để ý kỹ, họ thấy tiếng gõ ấy có nhịp rất đều, khớp với bài hát con đang nhẩm trong đầu. Họ đổi cách nhìn, cho con một chiếc trống nhỏ để gõ sau giờ học, và bé bớt gõ bàn trong lớp hẳn. Việc vô thức gõ ngón tay, dậm chân hay lắc người theo tiết tấu cho thấy cơ thể con cũng đang “nghe” nhạc cùng với đôi tai.

Thích học với nhạc nền và mượn giai điệu để ghi nhớ

Có bé làm bài tốt hơn khi bên cạnh có nhạc nhẹ, và có bé tự gắn giai điệu vào những thông tin khó nhớ. Tôi biết một bé lớp 3 mãi không thuộc bảng nhân 7, đến khi tự chế một bài hát vui cho từng phép tính thì chỉ vài ngày sau đã đọc trôi chảy. Cách học này không hợp với mọi trẻ, vì nhạc có lời dễ làm con xao nhãng. Anh chị nên thử nhạc không lời trong một tuần và xem con làm bài có nhanh hơn, ít sai hơn hay không.

Lợi ích của việc sở hữu và phát triển trí thông minh âm nhạc

Phát triển trí thông minh âm nhạc giúp trẻ có thêm ba điểm tựa: khả năng xử lý ngôn từ, sự vững vàng về cảm xúc và nền tảng cho tư duy logic. Tôi thường ví âm nhạc như một nhịp cầu nối giữa đôi tai, cơ thể và cảm xúc của con, nó hỗ trợ việc học chứ không thay thế các môn khác. Những lợi ích này đến từ sự luyện tập đều đặn trong thời gian dài, vì vậy anh chị không cần kỳ vọng thay đổi chỉ sau vài buổi.

Hỗ trợ nhận thức và ngôn ngữ

Nghiên cứu của Sylvain Moreno cùng cộng sự đăng trên tạp chí Cerebral Cortex năm 2009 theo dõi 32 trẻ 8 tuổi chưa từng học nhạc. Sau 6 tháng, nhóm được học nhạc cải thiện khả năng đọc và phân biệt độ cao thấp trong lời nói, còn nhóm học vẽ không có thay đổi tương tự. Hiểu đơn giản, đôi tai tinh hơn giúp con nghe rõ những âm tiết gần giống nhau. Điều này có thể hữu ích khi con tập phát âm, kể cả khi học ngoại ngữ.

Giúp con hiểu cảm xúc và cảm thấy gắn kết

Năm 2011, nhóm của Valorie Salimpoor tại Đại học McGill (Canada) công bố trên tạp chí Nature Neuroscience rằng khi người nghe đạt đến cao trào cảm xúc với một bản nhạc, não giải phóng dopamine, chất dẫn truyền thần kinh gắn với cảm giác hứng khởi, dễ chịu. Dopamine cũng xuất hiện ngay lúc người nghe đang chờ đoạn hay sắp tới. Trong đời sống, nhiều phụ huynh thấy một bài hát quen thuộc giúp con dịu lại sau ngày dài căng thẳng. Anh chị có thể dùng bài hát để mở lời, chẳng hạn hỏi con bài này nghe vui hay buồn và vì sao con thấy vậy, đó là cách nhẹ nhàng giúp con hiểu cảm xúc của mình. Hát chung trong gia đình, ở lớp hay trong một nhóm nhạc còn tạo cảm giác được thuộc về một tập thể.

Làm quen với tư duy logic qua nhịp phách và nhạc lý

Nhạc lý chứa khá nhiều con số. Một nốt tròn dài bằng hai nốt trắng, một nốt trắng dài bằng hai nốt đen, và một ô nhịp 4/4 gồm bốn phách. Khi tần số của một âm tăng gấp đôi, tai ta nghe thành cùng tên nốt nhưng cao hơn một quãng tám. Lúc con đếm phách và chia nhỏ nốt nhạc, con đang tập nhận ra quy luật, so sánh và chia phần, những kỹ năng gần với toán học. Mối liên hệ này mang tính hỗ trợ, nên anh chị đừng kỳ vọng học nhạc sẽ tự động giúp con giỏi Toán.

Phương pháp kích hoạt và rèn luyện trí thông minh âm nhạc

Muốn rèn luyện trí thông minh âm nhạc, anh chị chỉ cần cho con tiếp xúc với âm nhạc đều đặn, vui vẻ và đúng độ tuổi, không cần ép con thành nghệ sĩ. Với trẻ nhỏ, điểm khởi đầu là trò chơi và không khí trong nhà. Với người lớn, một cách nghe mới cùng một thử thách nhỏ đã đủ để tai và cảm nhận tinh dần.

Đối với trẻ em: tận dụng giai đoạn vàng

Việc làm quen với âm nhạc có thể bắt đầu từ lúc con còn trong bụng mẹ. Mẹ có thể chọn những bản nhạc nhẹ nhàng, hát ru hoặc trò chuyện với con mỗi ngày, giữ âm lượng vừa phải và tránh đặt loa hay tai nghe sát bụng. Nếu có băn khoăn, mẹ nên trao đổi thêm với bác sĩ theo dõi thai kỳ để có cách làm phù hợp.

Khi con biết nghe, biết chạy, trò chơi là cách học tự nhiên. Anh chị thử gõ lên ly, hộp, chai nước rồi để con nhắm mắt đoán đồ vật nào vừa phát ra tiếng, hoặc bật những bản nhạc nhanh chậm khác nhau để con đi, nhảy theo từng nhịp. Những trò này vừa luyện tai nghe vừa giúp cơ thể con cảm được nhịp điệu.

Đến tuổi mầm non và tiểu học, anh chị có thể cho con làm quen với nhạc cụ như piano, violin hay trống. Hãy để con thử vài loại trước khi chọn, vì hứng thú của con quan trọng hơn thành tích. Mười phút luyện tập vui vẻ mỗi ngày thường có ích hơn một giờ ngồi đàn trong sự gượng ép.

Trẻ em và người lớn có cách rèn luyện trí thông minh âm nhạc riêng

Đối với người trưởng thành: bắt đầu từ cách nghe và một thử thách nhỏ

Lắng nghe chủ động nghĩa là không chỉ nghe cho vui. Anh chị thử nghe một bài quen thuộc nhiều lần, mỗi lần chỉ chú ý một lớp âm thanh: lần đầu là nhịp trống, lần sau là tiếng đàn trầm, rồi đến các bè hát, tức những giọng cùng hát những đường giai điệu khác nhau để hòa vào nhau. Làm đều đặn như vậy, tai sẽ phân biệt được nhiều tầng âm thanh hơn.

Bước tiếp theo là tự thử thách bằng một nhạc cụ mới, hoặc tham gia hát tập thể, câu lạc bộ nghệ thuật. Tôi biết một người mẹ ngoài bốn mươi tuổi, chưa từng chạm vào đàn, cùng con học ukulele qua các video hướng dẫn. Vài tháng sau, hai mẹ con có giờ hát chung mỗi tối, và chính con là người rủ mẹ tập thêm. Khi cha mẹ cùng học, con thấy âm nhạc là niềm vui chung, chứ không phải bài tập.

Hướng đi nghề nghiệp mở rộng cho người có trí thông minh âm nhạc

Người có trí thông minh âm nhạc có nhiều lựa chọn nghề hơn việc làm ca sĩ, từ biểu diễn, sản xuất âm thanh đến giáo dục và chăm sóc tinh thần. Bên cạnh sân khấu còn có những công việc ở phía sau như kỹ sư âm thanh hay thiết kế âm thanh cho phim và trò chơi. Anh chị tham khảo để mở rộng góc nhìn cho con, và dù con không theo nghề nhạc, thế mạnh này vẫn hữu ích trong học tập lẫn cuộc sống.

Nghệ thuật biểu diễn và sáng tác

Nhóm nghề quen thuộc gồm ca sĩ, nhạc công, nhạc sĩ và đạo diễn âm nhạc, tức người chỉ đạo phần âm nhạc cho chương trình, vở diễn hay bộ phim. Đây là những công việc đòi hỏi tai nghe tinh, cảm nhận nhịp tốt và khả năng thể hiện cảm xúc qua âm thanh. Con đường này cần sự kiên trì luyện tập nhiều năm, nên sự hỗ trợ và động viên của gia đình rất quan trọng.

Kỹ thuật và công nghệ âm thanh

Kỹ sư âm thanh là người thu, trộn và chỉnh âm thanh cho bài hát hay sự kiện. Nhà sản xuất âm nhạc phối hợp giai điệu, nhịp và nhạc cụ để hoàn thiện một sản phẩm. Ngoài ra còn có nghề thiết kế âm thanh cho trò chơi điện tử và phim, nơi tiếng bước chân, tiếng gió hay tiếng mưa cũng được dựng lên rất tỉ mỉ. Những nghề này hợp với bé vừa thích âm nhạc vừa thích máy tính và thiết bị.

Xã hội và sức khỏe

Giáo viên âm nhạc giúp nhiều thế hệ trẻ làm quen và yêu nhạc. Nhà trị liệu bằng âm nhạc dùng âm nhạc có chủ đích để hỗ trợ tinh thần, giao tiếp và vận động cho người khác, và nghề này ngày càng được nhắc đến nhiều. Một số chương trình phục hồi chức năng cũng dùng nhịp điệu và giai điệu để hỗ trợ người bệnh luyện lại vận động hoặc lời nói. Đây là hướng đi hợp với những bé giàu cảm xúc và thích giúp đỡ người khác.

Minh Trí Thành và hành trình giúp phụ huynh hiểu con hơn

Tôi là cô Lanh. Những năm làm việc cùng phụ huynh tại Minh Trí Thành, tôi nhận ra nhiều anh chị lo cho con không phải vì thiếu tình thương, mà vì chưa có cách nhìn rõ thế mạnh của con. Có những đứa trẻ bị gắn nhãn “hay nghịch”, “khó tập trung”, nhưng thật ra con đang dùng âm thanh, nhịp điệu và vận động để học theo cách riêng. Khi hiểu cách con tiếp nhận thế giới, việc đồng hành của cha mẹ trở nên nhẹ nhàng và tự tin hơn.

Minh Trí Thành đồng hành với cha mẹ và con trẻ phát triển

Nhiều bố mẹ cho con học nhạc từ sớm, rồi băn khoăn không biết con thật sự yêu thích hay chỉ đang học vì bố mẹ muốn. Để trả lời được, trước hết anh chị cần hiểu con đang là người như thế nào và nhìn con bằng sự lắng nghe. Đây là hướng đi anh chị có thể tìm hiểu trong chương trình Cha mẹ tỉnh thức tại Minh Trí Thành, nơi tôi cùng đội ngũ hướng dẫn cha mẹ thấu hiểu, đồng hành và dẫn dắt con, để con tự tin hơn trong học hành, vui chơi và với bạn bè. Với con từ 9 đến 17 tuổi, anh chị có thể tham khảo thêm chương trình Con Chủ Động, nơi con học cách xác định mục tiêu của chính mình theo mô hình BE, DO, HAVE.

Kết luận

Trí thông minh âm nhạc không chỉ dành cho người hát hay hoặc chơi đàn giỏi. Khi anh chị nhận ra dấu hiệu sớm, cho con nghe, hát, vận động và làm quen nhạc cụ đều đặn, con có thêm một cách hiểu thế giới, giữ cảm xúc cân bằng và tự tin theo thế mạnh riêng của mình.

Câu hỏi thường gặp về trí thông minh âm nhạc

Trí thông minh âm nhạc có phải là năng khiếu bẩm sinh không?

Không hẳn. Mỗi người sinh ra với mức nhạy cảm âm thanh khác nhau, nhưng trí thông minh âm nhạc vẫn phát triển được nhờ môi trường và luyện tập. Trẻ được nghe nhạc, hát, vận động và làm quen nhạc cụ từ sớm thường có nhiều cơ hội để thế mạnh này bộc lộ rõ hơn.

Con không hát hay thì có trí thông minh âm nhạc không?

Vẫn có thể có. Hát hay chỉ là một cách thể hiện, còn trí thông minh âm nhạc gồm cả khả năng bắt nhịp, phân biệt âm sắc và nhớ giai điệu. Có bé giọng chưa đều nhưng nghe là nhận ra bài hát sai nốt. Vì vậy, anh chị nên quan sát nhiều khía cạnh thay vì chỉ nghe con hát.

Nên cho trẻ học nhạc cụ từ khi nào?

Không có một mốc cố định phù hợp với mọi trẻ. Với bé nhỏ, nên bắt đầu bằng nghe, hát và vỗ nhịp. Khi con hứng thú và đủ khả năng phối hợp tay mắt, anh chị có thể cho con thử nhạc cụ. Nếu con còn lưỡng lự, hãy để con trải nghiệm vài loại trước khi chọn.

Trẻ nghe nhạc khi học bài có tốt không?

Điều này tùy từng bé. Một số trẻ có trí thông minh âm nhạc dễ tập trung hơn với nhạc nhẹ không lời, trong khi nhạc có lời hoặc tiết tấu mạnh có thể gây xao nhãng. Anh chị thử trong một tuần và so sánh thời gian làm bài cùng số lỗi. Nếu con làm bài chậm hơn hoặc hay ngừng bút để hát theo, nên tắt nhạc.

Người lớn có phát triển được trí thông minh âm nhạc không?

Có. Người trưởng thành vẫn cải thiện được khả năng nghe và cảm nhận nhạc nếu luyện tập đều. Anh chị có thể bắt đầu bằng cách lắng nghe chủ động, học một nhạc cụ đơn giản như ukulele hoặc tham gia nhóm hát. Quan trọng là duy trì thường xuyên và thấy vui khi tập.

Trí thông minh âm nhạc phù hợp với những nghề nào?

Người có trí thông minh âm nhạc có thể theo nhiều hướng: ca sĩ, nhạc công, nhạc sĩ, đạo diễn âm nhạc, kỹ sư âm thanh, nhà sản xuất âm nhạc, thiết kế âm thanh cho game và phim, giáo viên âm nhạc hay nhà trị liệu bằng âm nhạc. Con không cần theo nghề nhạc mới phát huy được thế mạnh, vì kỹ năng nghe, cảm nhận nhịp và xử lý cảm xúc hữu ích ở nhiều lĩnh vực.

Tài liệu tham khảo

  1. Longfellow, H. W. (1835). Outre-Mer: A Pilgrimage Beyond the Sea. https://archive.org/details/outremerapilgri05longgoog
  2. DeCasper, A. J., & Fifer, W. P. (1980). Of human bonding: Newborns prefer their mothers’ voices. Science, 208(4448), 1174-1176. https://www.science.org/doi/10.1126/science.7375928
  3. Gardner, H. (1983). Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences. Basic Books. https://www.gse.harvard.edu/ideas/news/19/05/tribute-howard-gardner
  4. Zatorre, R. J., Belin, P., & Penhune, V. B. (2002). Structure and function of auditory cortex: music and speech. Trends in Cognitive Sciences, 6(1), 37-46. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11849614/
  5. Luria, A. R., Tsvetkova, L. S., & Futer, D. S. (1965). Aphasia in a composer (V. G. Shebalin). Journal of the Neurological Sciences, 2, 288-292. Mô tả ca bệnh tại Peretz Lab, Đại học Montréal: https://peretzlab.ca/wp-content/uploads/2020/12/peretz-singing_brain.pdf
  6. Salimpoor, V. N., Benovoy, M., Larcher, K., Dagher, A., & Zatorre, R. J. (2011). Anatomically distinct dopamine release during anticipation and experience of peak emotion to music. Nature Neuroscience, 14, 257-262. https://www.nature.com/articles/nn.2726
  7. Moreno, S., Marques, C., Santos, A., Santos, M., Castro, S. L., & Besson, M. (2009). Musical training influences linguistic abilities in 8-year-old children: More evidence for brain plasticity. Cerebral Cortex, 19(3), 712-723. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18832336/

5/5 - (1 bình chọn)

1 bình luận về “Trí thông minh âm nhạc là gì? Dấu hiệu và cách rèn luyện ở trẻ”

  1. Pingback: Trí thông minh không gian là gì? Cách nhận biết và rèn luyện

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *